|
30293505
|
|
DANH SÁCH GIÁO VIÊN ĐĂNG KÍ GIẢNG DẠY LỆCH SO VỚI THỜI KHÓA BIỂU CỦA TUẦN HIỆN TẠI
|
|
|
| Số TT | Họ và tên | Số tiết dạy theo TKB | Đã đăng kí ngày thứ Hai | Số tiết chênh lệch |
| 1 | Ninh Thị Hạnh | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Nguyễn Thị Hương | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Phạm Thị Uyên | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Nguyễn Thị Ninh | 2 | 0 | 2 |
| 5 | Phạm Thị Vân | 3 | 0 | 3 |
| 6 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | 3 | 0 | 3 |
| 7 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | 4 | 0 | 4 |
| 8 | Vũ Văn Thăng | 4 | 0 | 4 |
| Số TT | Họ và tên | Số tiết dạy theo TKB | Đã đăng kí ngày thứ Ba | Số tiết chênh lệch |
| 1 | Ninh Thị Hạnh | 2 | 0 | 2 |
| 2 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Nguyễn Thị Hương | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | 2 | 0 | 2 |
| 5 | Vũ Văn Thăng | 3 | 0 | 3 |
| 6 | Nguyễn Thị Xen | 3 | 0 | 3 |
| 7 | Nguyễn Thị Ninh | 3 | 0 | 3 |
| 8 | Phạm Thị Uyên | 4 | 0 | 4 |
| 9 | Hà Thu Thương | 4 | 0 | 4 |
| 10 | Phạm Thị Vân | 4 | 0 | 4 |
| 11 | Nguyễn Thị Thắm | 4 | 0 | 4 |
| Số TT | Họ và tên | Số tiết dạy theo TKB | Đã đăng kí ngày thứ Tư | Số tiết chênh lệch |
| 1 | Nguyễn Thị Hương | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Ninh Thị Hạnh | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Phạm Thị Uyên | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Nguyễn Thị Ninh | 2 | 0 | 2 |
| 5 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | 3 | 0 | 3 |
| 6 | Vũ Văn Thăng | 3 | 0 | 3 |
| 7 | Đinh Thị Soan | 3 | 0 | 3 |
| 8 | Nguyễn Thị Xen | 3 | 0 | 3 |
| 9 | Nguyễn Thị Thắm | 7 | 0 | 7 |
| Số TT | Họ và tên | Số tiết dạy theo TKB | Đã đăng kí ngày thứ Năm | Số tiết chênh lệch |
| 1 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Ninh Thị Hạnh | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Hà Thu Thương | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Phạm Thị Vân | 3 | 0 | 3 |
| 6 | Phạm Thị Uyên | 4 | 0 | 4 |
| 7 | Đinh Thị Soan | 5 | 0 | 5 |
| 8 | Nguyễn Thị Ninh | 5 | 0 | 5 |
| 9 | Nguyễn Thị Xen | 6 | 0 | 6 |
| Số TT | Họ và tên | Số tiết dạy theo TKB | Đã đăng kí ngày thứ Sáu | Số tiết chênh lệch |
| 1 | Ninh Thị Hạnh | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Nguyễn Thị Thắm | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Nguyễn Thị Hương | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | 2 | 0 | 2 |
| 5 | Hà Thu Thương | 2 | 0 | 2 |
| 6 | Nguyễn Thị Ninh | 3 | 0 | 3 |
| 7 | Đinh Thị Soan | 3 | 0 | 3 |
| 8 | Nguyễn Thị Xen | 3 | 0 | 3 |
| 9 | Phạm Thị Uyên | 3 | 0 | 3 |
| 10 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | 5 | 0 | 5 |
| 11 | Phạm Thị Vân | 7 | 0 | 7 |
| Số TT | Họ và tên | Số tiết dạy theo TKB | Đã đăng kí ngày thứ Bẩy | Số tiết chênh lệch |
| 1 | Nguyễn Thị Thắm | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Nguyễn Thị Ninh | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Ninh Thị Hạnh | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Nguyễn Thị Hương | 2 | 0 | 2 |
| 5 | Vũ Văn Thăng | 2 | 0 | 2 |
| 6 | Đinh Thị Soan | 3 | 0 | 3 |
| 7 | Nguyễn Thị Xen | 3 | 0 | 3 |
| 8 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | 3 | 0 | 3 |
| 9 | Phạm Thị Vân | 4 | 0 | 4 |
| 10 | Hà Thu Thương | 5 | 0 | 5 |
|