| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
VBNQ-00013
| PHẠM VĂN GIÁP | Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo | ĐHKT | H. | 2010 | 320000 | 37 |
| 2 |
VBNQ-00014
| | Nghiệp vụ công tác của hiệu trưởng | Lao động | H. | 2008 | 285000 | 37 |
| 3 |
VBNQ-00015
| LÊ QUỲNH | Cẩm nang nghiệp vụ quản lí trường học | Lao động | H. | 2006 | 255000 | 37 |
| 4 |
VBNQ-00016
| | Phương pháp lãnh đạo và quản lí nhà trường hiệu quả | Lao động | H. | 2004 | 248000 | 37 |
| 5 |
VBNQ-00017
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Chương trình giáo dục phổ thông cấp trung học cơ sở | GD | H. | 2006 | 0 | 37 |
| 6 |
VBNQ-00018
| | Các loại văn bản hướng dẫn danh mục : STK- SNV - Thiết bị dạy học Trung học năm học 2012- 2013 | GD | H. | 2006 | 16000 | 37 |
| 7 |
VBNQ-00001
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn năm học 2009 - 2010 về giáo dục về Giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông... | GDVN | H. | 2009 | 25000 | 37 |
| 8 |
VBNQ-00002
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn năm học 2010 - 2011 về giáo dục về Giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông... | GDVN | H. | 2009 | 25000 | 37 |
| 9 |
VBNQ-00003
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn năm học 2011 - 2012 về giáo dục về Giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông... | ĐHQG | H. | 2011 | 30000 | 37 |
| 10 |
VBNQ-00004
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn năm học 2012- 20-13 về giáo dục về Giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông... | ĐHQG | H. | 2011 | 30000 | 37 |
|