| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đinh Thị Soan | SNV6-00316 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THUỶ | 09/09/2026 | 42 |
| 2 | Đinh Thị Soan | SNV6-00268 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 42 |
| 3 | Đinh Thị Soan | SGK7-00252 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 42 |
| 4 | Đinh Thị Soan | SGK7-00261 | Hoạt động trải nghiệm 7 | TRẦN THỊ THU | 09/09/2026 | 42 |
| 5 | Đinh Thị Soan | SGK6-00227 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 42 |
| 6 | Đinh Thị Soan | SGK7-00251 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 42 |
| 7 | Đinh Thị Soan | SGK7-00162 | Bài tập Công nghệ 7 - KNTT | ĐỒNG HUY GIỚI | 01/01/1900 | 46314 |
| 8 | Đinh Thị Soan | SNV9-00332 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/10/2026 | 12 |
| 9 | Đinh Thị Soan | SKG9-00123 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/10/2026 | 12 |
| 10 | Hà Thu Thương | SNV9-00378 | Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 14/09/2026 | 37 |
| 11 | Hà Thu Thương | SKG9-00155 | Giáo dục công dân 9 - KNTT | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 14/09/2026 | 37 |
| 12 | Hà Thu Thương | SKG9-00249 | Bài tập Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 14/09/2026 | 37 |
| 13 | Hà Thu Thương | SKG9-00239 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 Phần Lịch sử - KNTT | ĐÀO NGỌC HÙNG | 15/09/2026 | 36 |
| 14 | Hà Thu Thương | SNV9-00361 | Lịch sử và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 13/10/2026 | 8 |
| 15 | Hà Thu Thương | SKG9-00154 | Lịch sử 9 và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 13/10/2026 | 8 |
| 16 | Hà Thu Thương | SKG9-00245 | Bài tập Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 19/10/2026 | 2 |
| 17 | Hà Thu Thương | SGK7-00265 | Ngữ văn 7 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 18 | Hà Thu Thương | SGK7-00037 | Lịch sử và Địa Lí 7 | VŨ MINH GIANG | 09/09/2026 | 42 |
| 19 | Hà Thu Thương | TKLS-00109 | Tuyển chọn đề thi HSG 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Lịch sử | LÊ THỊ HÀ | 19/10/2026 | 2 |
| 20 | Hà Thu Thương | TKLS-00064 | Những vấn đề trọng tâm và ôn tập kiểm tra Lịch sử 9 | TRẦN VĨNH THANH | 19/10/2026 | 2 |
| 21 | Hà Thu Thương | TKLS-00302 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch sử 9 | TRƯƠNG NGỌC THƠI | 19/10/2026 | 2 |
| 22 | Hà Thu Thương | TKLS-00074 | Để học tốt Lịch sử 9 | ĐOÀN CÔNG TƯƠNG | 19/10/2026 | 2 |
| 23 | Hà Thu Thương | SNV6-00298 | Giáo dục công dân 6 | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 19/10/2026 | 2 |
| 24 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | SKG9-00033 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 20/10/2026 | 1 |
| 25 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | SKG9-00184 | Tiếng Anh 9 - Sách bài tập- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 20/10/2026 | 1 |
| 26 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | SKG8-00095 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 20/10/2026 | 1 |
| 27 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | SKG9-00121 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 20/10/2026 | 1 |
| 28 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | SKG9-00099 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 29 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | SKG9-00205 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 30 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | TKSH-00141 | BT trắc nghiệm di truyền và tiến hóa | NGUYỄN THU HÒA | 09/10/2026 | 12 |
| 31 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | SKG8-00094 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 09/10/2026 | 12 |
| 32 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | SGK6-00236 | Hoạt động trải nghiệp hướng nghiệp 6 | LƯU THUY THỦY | 09/10/2026 | 12 |
| 33 | Lê Thị Thảo | SNV8-00370 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 13/10/2026 | 8 |
| 34 | Lê Thị Thảo | SNV7-00332 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7- KNTT | LƯU THUY THỦY | 13/10/2026 | 8 |
| 35 | Lê Thị Thảo | SNV6-00318 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THUỶ | 13/10/2026 | 8 |
| 36 | Lê Thị Thảo | SNV9-00331 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 13/10/2026 | 8 |
| 37 | Lê Thị Thảo | SKG9-00122 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 13/10/2026 | 8 |
| 38 | Lê Thị Thảo | SGK6-00259 | Mỹ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 13/10/2026 | 8 |
| 39 | Lê Thị Thảo | SGK7-00065 | Mĩ Thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 13/10/2026 | 8 |
| 40 | Lê Thị Thảo | SKG8-00146 | Mỹ Thuật 8- KNTT | ĐINH GIA LÊ | 13/10/2026 | 8 |
| 41 | Lê Thị Thảo | SKG9-00171 | Mỹ Thuật 9 - KNTT | ĐINH GIA LÊ | 13/10/2026 | 8 |
| 42 | Lê Thị Thảo | SNV9-00387 | Mỹ Thuật 9- KNTT | ĐINH GIA LÊ | 13/10/2026 | 8 |
| 43 | Lê Thị Thảo | SNV6-00300 | Mĩ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 13/10/2026 | 8 |
| 44 | Lê Thị Thảo | SNV7-00293 | Mỹ Thuật 7 - KNTT | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 13/10/2026 | 8 |
| 45 | Lê Văn Thanh | SKG8-00132 | Lịch sử và Địa lí 8- KNTT | VŨ MINH GIANG | 19/10/2026 | 2 |
| 46 | Lê Văn Thanh | SGK7-00277 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 19/10/2026 | 2 |
| 47 | Lê Văn Thanh | SKG9-00153 | Lịch sử 9 và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 19/10/2026 | 2 |
| 48 | Lê Văn Thanh | SGK6-00254 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 19/10/2026 | 2 |
| 49 | Lê Văn Thanh | TKDL-00139 | Tài liệu học tập Địa lý tỉnh Hải Dương | QUỐC OAI | 19/10/2026 | 2 |
| 50 | Lê Văn Thanh | SGK7-00052 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 19/10/2026 | 2 |
| 51 | Lê Văn Thanh | SNV8-00327 | Lịch sử và Địa lý 8 - KNTT | VŨ MINH GIANG | 19/10/2026 | 2 |
| 52 | Lê Văn Thanh | SGK6-00199 | Lịch sử và Địa lí 6 | ĐỖ THANH BÌNH | 19/10/2026 | 2 |
| 53 | Nguyễn Bá Hưng | SGK6-00027 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2026 | 43 |
| 54 | Nguyễn Bá Hưng | SNV6-00276 | Giáo dục thể chất 6 | ĐINH NGỌC QUANG | 09/09/2026 | 42 |
| 55 | Nguyễn Bá Hưng | SGK7-00254 | Giáo dục thể chất 7 | HÀ ĐẮC SƠN | 08/09/2026 | 43 |
| 56 | Nguyễn Bá Hưng | SNV7-00024 | Thể dục 7 | TRẦN ĐÔNG LÂM | 07/09/2026 | 44 |
| 57 | Nguyễn Bá Hưng | SKG8-00021 | Giáo dục thể chất 8 - CD | ĐINH QUANG NGỌC | 07/09/2026 | 44 |
| 58 | Nguyễn Quang Thạo | SGK6-00002 | Toán 6 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 11/09/2026 | 40 |
| 59 | Nguyễn Quang Thạo | SGK6-00031 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 11/09/2026 | 40 |
| 60 | Nguyễn Quang Thạo | SGK6-00217 | Toán 6 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 8 |
| 61 | Nguyễn Quang Thạo | SGK6-00176 | Bài tập Toán 6 tập 2- KNTT | NGUYỄN HUY ĐOAN | 13/10/2026 | 8 |
| 62 | Nguyễn Quang Thạo | SGK6-00221 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 11/09/2026 | 40 |
| 63 | Nguyễn Quang Thạo | SGK6-00072 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 11/09/2026 | 40 |
| 64 | Nguyễn Thị Hương | SNV9-00297 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2026 | 41 |
| 65 | Nguyễn Thị Hương | SKG9-00078 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2026 | 41 |
| 66 | Nguyễn Thị Hương | SKG9-00080 | Toán 9 Tập 2 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2026 | 35 |
| 67 | Nguyễn Thị Hương | SKG9-00193 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 16/09/2026 | 35 |
| 68 | Nguyễn Thị Hương | SKG9-00196 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 16/09/2026 | 35 |
| 69 | Nguyễn Thị Hương | SKG8-00050 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2026 | 35 |
| 70 | Nguyễn Thị Hương | SKG8-00059 | Toán 8 Tập 2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2026 | 35 |
| 71 | Nguyễn Thị Hương | SKG8-00158 | Bài tập Toán 8 Tập 1 -KNTT | CUNG THẾ ANH | 16/09/2026 | 35 |
| 72 | Nguyễn Thị Hương | SKG8-00237 | Bài tập Toán 8 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 16/09/2026 | 35 |
| 73 | Nguyễn Thị Hương | SNV8-00275 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 16/09/2026 | 35 |
| 74 | Nguyễn Thị Lan | SKG9-00093 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 75 | Nguyễn Thị Lan | SGK6-00162 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 76 | Nguyễn Thị Lan | SGK7-00084 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 77 | Nguyễn Thị Lan | TKSH-00066 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng sinh học 9 | ĐỖ THU HÒA | 13/10/2026 | 8 |
| 78 | Nguyễn Thị Lan | TKSH-00153 | Bồi dưỡng HSG 9 và luyện thi vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/10/2026 | 8 |
| 79 | Nguyễn Thị Lan | TKSH-00094 | Phương pháp giải bài tập sinh học 9 | HUỲNH QUỐC THÀNH | 13/10/2026 | 8 |
| 80 | Nguyễn Thị Lan | TKSH-00111 | Phương pháp giải bài tập di truyền và sinh thái 9 | LÊ NGỌC LẬP | 13/10/2026 | 8 |
| 81 | Nguyễn Thị Lan | TKSH-00098 | Ôn tập và kiểm tra sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 13/10/2026 | 8 |
| 82 | Nguyễn Thị Ninh | SKG9-00002 | Toán 9 Tập 1 - Sách CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 06/10/2026 | 15 |
| 83 | Nguyễn Thị Ninh | SKG9-00003 | Toán 9Tập 2 - Sách CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 06/10/2026 | 15 |
| 84 | Nguyễn Thị Ninh | SKG9-00054 | Toán 9 Tập 2-KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 06/10/2026 | 15 |
| 85 | Nguyễn Thị Ninh | SKG9-00079 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 01/01/1900 | 46314 |
| 86 | Nguyễn Thị Ninh | SKG9-00194 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 07/09/2026 | 44 |
| 87 | Nguyễn Thị Ninh | SKG9-00195 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 07/09/2026 | 44 |
| 88 | Nguyễn Thị Ninh | STN-00280 | Những điều lại em muốn biết | PHẠM VĂN BÌNH | 06/10/2026 | 15 |
| 89 | Nguyễn Thị Ninh | TKTO-00138 | Lời giải đề thi Toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/10/2026 | 15 |
| 90 | Nguyễn Thị Thắm | SGK6-00050 | Lịch sử và Địa lí 6 - KNTT | VŨ MINH GIANG | 21/10/2026 | 0 |
| 91 | Nguyễn Thị Thắm | SGK7-00038 | Lịch sử và Địa Lí 7 | VŨ MINH GIANG | 21/10/2026 | 0 |
| 92 | Nguyễn Thị Xen | SNV6-00220 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn toán, Lí, Sinh, Công nghệ lớp 6 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 13/10/2026 | 8 |
| 93 | Nguyễn Thị Xen | SGK6-00081 | Bài tập Tin học 6 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 08/09/2026 | 43 |
| 94 | Nguyễn Thị Xen | SGK7-00243 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 08/09/2026 | 43 |
| 95 | Nguyễn Thị Xen | SGK7-00161 | Bài tập Công nghệ 7 - KNTT | ĐỒNG HUY GIỚI | 13/10/2026 | 8 |
| 96 | Nguyễn Thị Xen | SKG9-00056 | Tin học 9 -KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 08/09/2026 | 43 |
| 97 | Nguyễn Thị Xen | SKG8-00080 | Tin học 8 - KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 11/09/2026 | 40 |
| 98 | Nguyễn Thị Xen | SKG8-00176 | Bài tậpTin học 8 -KNTT | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 11/09/2026 | 40 |
| 99 | Nguyễn Thị Xen | SNV8-00294 | Tin học 8- KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 11/09/2026 | 40 |
| 100 | Nguyễn Thị Xen | SNV9-00323 | Tin học 9 - KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 11/09/2026 | 40 |
| 101 | Nguyễn Thị Xen | SNV9-00219 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Sinh học 9 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 13/10/2026 | 8 |
| 102 | Nguyễn Thu Hòa | SGK6-00245 | Ngữ văn 6 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 103 | Nguyễn Thu Hòa | SKG8-00119 | Ngữ văn 8 Tập 2- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 104 | Nguyễn Thu Hòa | SGK7-00025 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 105 | Nguyễn Thu Hòa | SGK7-00035 | Ngữ văn 7Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 106 | Nguyễn Thu Hòa | SGK7-00047 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2026 | 42 |
| 107 | Nguyễn Thu Hòa | SGK7-00129 | Bài tập Giáo dục công dân 7 - KNTT | NGUYÊN THỊ TOAN | 09/09/2026 | 42 |
| 108 | Nguyễn Thu Hòa | SKG8-00007 | Ngữ văn 8Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 109 | Nguyễn Thu Hòa | SNV9-00346 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2026 | 41 |
| 110 | Nguyễn Thu Hòa | SNV9-00351 | Ngữ văn 9 Tập 2- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 111 | Nguyễn Thu Hòa | SKG9-00132 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 112 | Nguyễn Thu Hòa | SNV9-00377 | Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2026 | 42 |
| 113 | Nguyễn Thu Hòa | SNV9-00333 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 42 |
| 114 | Nguyễn Thu Hòa | SKG9-00124 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2026 | 42 |
| 115 | Nguyễn Tiến Dũng | SGK6-00163 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2026 | 43 |
| 116 | Nguyễn Tiến Dũng | SNV6-00261 | Toán 6 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 43 |
| 117 | Nguyễn Tiến Dũng | SGK6-00216 | Toán 6 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 8 |
| 118 | Nguyễn Tiến Dũng | SGK6-00173 | Bài tập Toán 6 tập 2- KNTT | NGUYỄN HUY ĐOAN | 13/10/2026 | 8 |
| 119 | Nguyễn Văn Cương | SGK6-00153 | Ngữ văn 6 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 120 | Nguyễn Văn Cương | SGK6-00244 | Ngữ văn 6 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 121 | Nguyễn Văn Cương | SGK7-00269 | Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 122 | Nguyễn Văn Cương | SGK7-00108 | Bài tập Ngữ văn 7 Tập 2 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 123 | Nguyễn Văn Cương | SKG9-00163 | Giáo dục công dân 9 - KNTT | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 19/10/2026 | 2 |
| 124 | Nguyễn Văn Cương | SKG8-00140 | Giáo dục công dân 8- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 19/10/2026 | 2 |
| 125 | Nguyễn Văn Cương | SGK7-00031 | Ngữ văn 7Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 126 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | SGK6-00213 | Toán 6 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 43 |
| 127 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | SGK6-00006 | Toán 6 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 43 |
| 128 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | SGK6-00171 | Bài tập Toán 6 tập 1 - KNTT | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/09/2026 | 43 |
| 129 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | SKG9-00185 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 08/09/2026 | 43 |
| 130 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | SKG9-00201 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 08/09/2026 | 43 |
| 131 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | SKG9-00075 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2026 | 43 |
| 132 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | SKG9-00086 | Toán 9 Tập 2 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/10/2026 | 12 |
| 133 | Ninh Thị Hạnh | SKG8-00103 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 35 |
| 134 | Ninh Thị Hạnh | SKG9-00133 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 35 |
| 135 | Ninh Thị Hạnh | SKG9-00135 | Ngữ Văn 9 Tập 2 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 136 | Ninh Thị Hạnh | SNV9-00347 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2026 | 35 |
| 137 | Ninh Thị Hạnh | SNV9-00350 | Ngữ văn 9 Tập 2- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 138 | Ninh Thị Hạnh | TKNV-00277 | Tuyển tập đề bài và bài văn nghị luận xã hội | NGUYỄN VĂN TÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 139 | Ninh Thị Hạnh | TKNV-00050 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS Quyển 1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 20/10/2026 | 1 |
| 140 | Ninh Thị Hạnh | TKNV-00278 | Tuyển tập đề bài và bài văn nghị luận xã hội | NGUYỄN VĂN TÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 141 | Ninh Thị Hạnh | TKNV-00048 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS Quyển 1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 20/10/2026 | 1 |
| 142 | Ninh Thị Thơm | SKG9-00081 | Toán 9 Tập 2 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 8 |
| 143 | Ninh Thị Thơm | SKG9-00192 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 10/09/2026 | 41 |
| 144 | Ninh Thị Thơm | SKG9-00197 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 13/10/2026 | 8 |
| 145 | Ninh Thị Thơm | SNV9-00296 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 10/09/2026 | 41 |
| 146 | Ninh Thị Thơm | SKG9-00096 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 10/09/2026 | 41 |
| 147 | Ninh Thị Thơm | SGK7-00179 | Toán 7 Tập 2 - Sách giáo khoa - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 8 |
| 148 | Ninh Thị Thơm | SKG8-00053 | Toán 8 Tập 2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 8 |
| 149 | Ninh Văn Tuy | SGK7-00237 | Toán 7 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 09/10/2026 | 12 |
| 150 | Ninh Văn Tuy | SGK7-00145 | Bài tập Toán 7 Tập 2 - KNTT | NGUYÊN HUY ĐOAN | 09/10/2026 | 12 |
| 151 | Ninh Văn Tuy | SGK6-00218 | Toán 6 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 09/10/2026 | 12 |
| 152 | Ninh Văn Tuy | SKG8-00013 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2026 | 42 |
| 153 | Ninh Văn Tuy | SGK6-00087 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 ( Phần Lịch sử)- KNTT | ĐINH NGỌC BẢO | 09/10/2026 | 12 |
| 154 | Ninh Văn Tuy | SKG9-00095 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 155 | Ninh Văn Tuy | SKG9-00213 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/10/2026 | 12 |
| 156 | Ninh Văn Tuy | SGK7-00083 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 157 | Ninh Văn Tuy | SGK7-00239 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 158 | Ninh Văn Tuy | SGK7-00157 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/10/2026 | 12 |
| 159 | Ninh Văn Tuy | SKG8-00067 | Khoa học tự nhiên 8- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 160 | Phạm Thị Hạnh | SKG9-00107 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp- KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 20/10/2026 | 1 |
| 161 | Phạm Thị Hạnh | SKG8-00118 | Ngữ văn 8 Tập 2- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 162 | Phạm Thị Hạnh | SNV8-00320 | Ngữ văn 8 Tập 2- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 163 | Phạm Thị Hạnh | SNV8-00309 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 164 | Phạm Thị Hạnh | SKG8-00093 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 20/10/2026 | 1 |
| 165 | Phạm Thị Hạnh | SKG9-00125 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 166 | Phạm Thị Hạnh | SKG9-00138 | Ngữ Văn 9 Tập 2 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 20/10/2026 | 1 |
| 167 | Phạm Thị Hạnh | SGK7-00197 | Toán 7 Tập 1- CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/10/2026 | 1 |
| 168 | Phạm Thị Hạnh | SGK7-00005 | Ngữ văn 7Tập 1 - CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/10/2026 | 1 |
| 169 | Phạm Thị Ngọc | SKG8-00111 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 170 | Phạm Thị Ngọc | SKG9-00062 | Ngữ văn 9 Tập 2 -KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 171 | Phạm Thị Ngọc | SKG9-00134 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 172 | Phạm Thị Ngọc | SNV9-00348 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 173 | Phạm Thị Uyên | SGK6-00013 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 10/09/2026 | 41 |
| 174 | Phạm Thị Uyên | SNV7-00050 | Ngữ Văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 10/09/2026 | 41 |
| 175 | Phạm Thị Uyên | TKNV-00021 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 19/10/2026 | 2 |
| 176 | Phạm Thị Uyên | TKNV-00091 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 7 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 19/10/2026 | 2 |
| 177 | Phạm Thị Uyên | SGK7-00018 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2026 | 41 |
| 178 | Phạm Thị Uyên | SNV7-00264 | Ngữ văn 7 Tập 1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2026 | 41 |
| 179 | Phạm Thị Uyên | SNV7-00265 | Ngữ văn 7 Tập 2 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 180 | Phạm Thị Uyên | SGK6-00246 | Ngữ văn 6 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 181 | Phạm Thị Uyên | SNV9-00352 | Ngữ văn 9 Tập 2- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 182 | Phạm Thị Uyên | SNV9-00345 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 19/10/2026 | 2 |
| 183 | Phạm Thị Uyên | SGK7-00281 | Giáo dục công dân 7 | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 19/10/2026 | 2 |
| 184 | Phạm Thị Vân | SKG9-00091 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2026 | 43 |
| 185 | Phạm Thị Vân | SKG9-00108 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp- KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 43 |
| 186 | Phạm Thị Vân | SKG9-00101 | Công nghệ 9 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 43 |
| 187 | Phạm Thị Vân | SNV9-00314 | Công nghệ 9 -Định hướng nghề nghiệp - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 43 |
| 188 | Phạm Thị Vân | SNV9-00313 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2026 | 43 |
| 189 | Phạm Thị Vân | SKG9-00060 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 -KNTT | LƯU THU THỦY | 08/09/2026 | 43 |
| 190 | Phạm Thị Vân | SNV9-00330 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 06/10/2026 | 15 |
| 191 | Phạm Thị Vân | STN-00333 | Thám tử lừng danh conan Tập 11 | Gosho AOYAMA | 06/10/2026 | 15 |
| 192 | Phạm Thị Vân | SDD-00226 | Bác Hồ với thương binh | LƯU ĐỨC HẠNH | 06/10/2026 | 15 |
| 193 | Phạm Thị Vân | SDD-00109 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | THANH HƯƠNG | 06/10/2026 | 15 |
| 194 | Phạm Thị Vân | STN-00166 | Người đẹp và quái vật | TRANH TRUYỆN CỔ TÍCH THẾ GIỚI | 06/10/2026 | 15 |
| 195 | Phạm Thị Vân | STN-00171 | Kể chuyện các nhà Hóa học | NGUYỄN TRƯỜNG | 06/10/2026 | 15 |
| 196 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00235 | Hoạt động trải nghiệp hướng nghiệp 6 | LƯU THUY THỦY | 16/09/2026 | 35 |
| 197 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00160 | Toán 6 Tập 2 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 8 |
| 198 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00214 | Toán 6 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 01/01/1900 | 46314 |
| 199 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00172 | Bài tập Toán 6 tập 2- KNTT | NGUYỄN HUY ĐOAN | 13/10/2026 | 8 |
| 200 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00168 | Bài tập Toán 6 tập 1 - KNTT | NGUYỄN HUY ĐOAN | 13/10/2026 | 8 |
| 201 | Vũ Thị Dịu | SNV9-00300 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2026 | 35 |
| 202 | Vũ Thị Dịu | SKG9-00097 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 203 | Vũ Thị Dịu | SNV6-00323 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2026 | 35 |
| 204 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00166 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 16/09/2026 | 35 |
| 205 | Vũ Thị Dịu | SGK7-00152 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 206 | Vũ Thị Dịu | SNV7-00329 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 207 | Vũ Thị Dịu | SGK7-00090 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 8 |
| 208 | Vũ Thị Dịu | SNV9-00312 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 13/10/2026 | 8 |
| 209 | Vũ Thị Dịu | SNV9-00038 | Công nghệ sửa chữa xe đạp 9 | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 13/10/2026 | 8 |
| 210 | Vũ Thị Dịu | SNV9-00040 | Công nghệ cắt may 9 | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 13/10/2026 | 8 |
| 211 | Vũ Văn Bảng | SKG9-00076 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2026 | 42 |
| 212 | Vũ Văn Bảng | SKG9-00187 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2026 | 42 |
| 213 | Vũ Văn Bảng | SKG9-00204 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 13/10/2026 | 8 |
| 214 | Vũ Văn Bảng | SKG9-00055 | Khoa học tự nhiên 9 -KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 42 |
| 215 | Vũ Văn Bảng | SGK7-00078 | Toán 7 tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2026 | 42 |
| 216 | Vũ Văn Bảng | SGK7-00183 | Toán 7 Tập 2 - Sách giáo khoa - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 8 |
| 217 | Vũ Văn Bảng | SKG8-00083 | Công nghệ 8 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 13/10/2026 | 8 |
| 218 | Vũ Văn Bảng | SKG9-00074 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2026 | 42 |
| 219 | Vũ Văn Thăng | SGK6-00026 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 10/09/2026 | 41 |
| 220 | Vũ Văn Thăng | SNV6-00275 | Giáo dục thể chất 6 | ĐINH NGỌC QUANG | 10/09/2026 | 41 |
| 221 | Vũ Văn Thăng | SGK7-00253 | Giáo dục thể chất 7 | HÀ ĐẮC SƠN | 10/09/2026 | 41 |
| 222 | Vũ Văn Thăng | SNV7-00023 | Thể dục 7 | TRẦN ĐÔNG LÂM | 10/09/2026 | 41 |
| 223 | Vũ Văn Thăng | SNV8-00028 | Thể dục 8 | TRẦN ĐỒNG LÂM | 10/09/2026 | 41 |
| 224 | Vũ Văn Thăng | SKG8-00006 | Giáo dục thể chất 8 | HỒ ĐẮC SƠN | 10/09/2026 | 41 |