| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00023 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 2 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00034 | Ngữ văn 7Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 3 | Đào Thị Hiền | | SNV7-00255 | Ngữ văn 7 Tập 1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 4 | Đào Thị Hiền | | SNV7-00271 | Ngữ văn 7 Tập 2 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 5 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00262 | Hoạt động trải nghiệm 7 | TRẦN THỊ THU | 09/09/2025 | 213 |
| 6 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00104 | Bài tập Ngữ văn 7 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 7 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00109 | Bài tập Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 8 | Đào Thị Hiền | | SNV7-00330 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 9 | Đào Thị Hiền | | TKNV-00295 | Bài tập thực hành ngữ văn 6 Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 09/02/2026 | 60 |
| 10 | Đào Thị Hiền | | TKNV-00297 | Bài tập thực hành ngữ văn 7 Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 09/02/2026 | 60 |
| 11 | Đào Thị Hiền | | TKNV-00337 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 09/02/2026 | 60 |
| 12 | Đào Thị Hiền | | TKNV-00263 | Tuyển tập đề bài văn Tự sự theo hướng mở | NGUYỄN VĂN TÙNG | 09/02/2026 | 60 |
| 13 | Đinh Thị Soan | | SHCM-00033 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục đào tạo | PHẠM NGỌC ANH | 09/02/2026 | 60 |
| 14 | Đinh Thị Soan | | SHCM-00014 | Hồ Chí Minh toàn tập 7 1953 1955 | | 09/02/2026 | 60 |
| 15 | Đinh Thị Soan | | SGK6-00230 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 213 |
| 16 | Đinh Thị Soan | | SGK7-00093 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 213 |
| 17 | Đinh Thị Soan | | SGK6-00079 | Bài tập công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 213 |
| 18 | Đinh Thị Soan | | SGK7-00164 | Bài tập Công nghệ 7 | ĐỒNG HUY GIỚI | 09/09/2025 | 213 |
| 19 | Đinh Thị Soan | | SNV6-00267 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 213 |
| 20 | Đinh Thị Soan | | SGK6-00034 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 213 |
| 21 | Đinh Thị Soan | | SNV6-00315 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 213 |
| 22 | Đinh Thị Soan | | SNV7-00333 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 23 | Đỗ Huyền Trang | | SNVC-00149 | Những vấn đề cơ bản về công tác thiết bị dạy học lắp đặt, sử dụng, bảo quản, bảo dưỡng các thiết bị dùng chung quyển 1 | NGUYỄN SỸ ĐỨC | 27/11/2025 | 134 |
| 24 | Đỗ Huyền Trang | | SKG9-00073 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 27/11/2025 | 134 |
| 25 | Đỗ Huyền Trang | | SNVC-00090 | Dạy học tích hợp phát triển năng lực học sinh quyển 2 khoa học tự nhiên | TRẦN THỊ THANH THỦY | 27/11/2025 | 134 |
| 26 | Đỗ Huyền Trang | | SKG8-00043 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 27/11/2025 | 134 |
| 27 | Đỗ Huyền Trang | | SKG8-00081 | Công nghệ 8 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 27/11/2025 | 134 |
| 28 | Đỗ Huyền Trang | | SKG8-00003 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 09/02/2026 | 60 |
| 29 | Đỗ Huyền Trang | | SKG9-00055 | Khoa học tự nhiên 9 -KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/02/2026 | 60 |
| 30 | Đỗ Thị Thắm | | SNV6-00290 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 31 | Đỗ Thị Thắm | | SNV7-00276 | Lịch sử Địa lý 7- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 32 | Đỗ Thị Thắm | | SNV8-00325 | Lịch sử và Địa lý 8 - KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 33 | Đỗ Thị Thắm | | SNV9-00364 | Lịch sử và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 34 | Đỗ Thị Thắm | | SGK6-00091 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 ( Phần Địa lí) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 35 | Đỗ Thị Thắm | | SGK6-00247 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 36 | Đỗ Thị Thắm | | SGK6-00036 | Ngữ văn 6T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 37 | Đỗ Thị Thắm | | SGK7-00118 | Bài tập Lịch sử và Địa Lí 7 - Phần Địa lí | NGUYÊN ĐÌNH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 38 | Đỗ Thị Thắm | | SKG8-00123 | Lịch sử và Địa lí 8- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 39 | Đỗ Thị Thắm | | SKG8-00191 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8- Phần Địa lí -KNTT | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 213 |
| 40 | Đỗ Thị Thắm | | SKG9-00151 | Lịch sử 9 và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 41 | Đỗ Thị Thắm | | SKG9-00241 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 Phần Địa lí - KNTT | ĐÀO NGỌC HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 42 | Đỗ Thị Thanh Thủy | | SPL-00139 | Một số văn bản quy phạm pháp luật và văn bản của ngành HD thực hiện BHXH, BHYT | BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM | 10/02/2026 | 59 |
| 43 | Đỗ Thị Thanh Thủy | | SPL-00119 | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật bảo vệ, chăm sóc giáo dục trẻ em | BÙI VIỆT BẮC | 10/02/2026 | 59 |
| 44 | Hà Thu Thương | | TKLS-00002 | Tư liệu Lịch sử 6 | ĐÌNH HÀ | 10/02/2026 | 59 |
| 45 | Hà Thu Thương | | TKLS-00037 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao Lịch sử 8 | ĐOÀN THỊNH | 10/02/2026 | 59 |
| 46 | Hà Thu Thương | | TKLS-00046 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Lịch sử 8 | TẠ THỊ THÚY ANH | 10/02/2026 | 59 |
| 47 | Hà Thu Thương | | TKLS-00074 | Để học tốt Lịch sử 9 | ĐOÀN CÔNG TƯƠNG | 10/02/2026 | 59 |
| 48 | Hà Thu Thương | | SNV9-00378 | Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 213 |
| 49 | Hà Thu Thương | | SKG9-00155 | Giáo dục công dân 9 - KNTT | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 09/09/2025 | 213 |
| 50 | Hà Thu Thương | | SKG9-00249 | Bài tập Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 213 |
| 51 | Hà Thu Thương | | SKG9-00239 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 Phần Lịch sử - KNTT | ĐÀO NGỌC HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 52 | Hà Thu Thương | | SNV9-00361 | Lịch sử và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 213 |
| 53 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SNV6-00310 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 205 |
| 54 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SNV9-00389 | Tiếng Anh 9- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 17/09/2025 | 205 |
| 55 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SNV8-00030 | Tiếng Anh 8 | NGUYỄN VĂN LỢI | 10/02/2026 | 59 |
| 56 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SNV7-00065 | Tiếng Anh 7 | NGUYỄN HẠNH DUNG | 10/02/2026 | 59 |
| 57 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SKG9-00176 | Tiếng Anh 9 - Sách học sinh- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 10/02/2026 | 59 |
| 58 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SKG8-00148 | Tiếng Anh 8- Sách học Sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 10/02/2026 | 59 |
| 59 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SGK7-00171 | Tiếng Anh 7 - Sách Bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 10/02/2026 | 59 |
| 60 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | SKG9-00099 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 61 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | SKG9-00205 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 62 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | SKG8-00094 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 63 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00313 | Thám tử lừng danh conan Tập 6 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 25 |
| 64 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00315 | Thám tử lừng danh conan Tập 7 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 25 |
| 65 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00321 | Thám tử lừng danh conan Tập 9 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 25 |
| 66 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00327 | Thám tử lừng danh conan Tập 10 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 25 |
| 67 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00342 | Thám tử lừng danh conan Tập 13 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 25 |
| 68 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00347 | Thám tử lừng danh conan Tập 14 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 25 |
| 69 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00351 | Thám tử lừng danh conan Tập 15 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 25 |
| 70 | Lê Minh Hoàng | 6 B | TKC-00036 | 1000 câu hỏi - đáp về thăng Long Hà Nội | NGUYỄN HẢI KẾ | 31/03/2026 | 10 |
| 71 | Lê Phương Giang | 9 A | TKC-00273 | Những người phụ nữ vượt lên số phận | PHAN THÚY HÀ | 25/03/2026 | 16 |
| 72 | Lê Thị Kiều Oanh | 9 C | TKNN-00094 | 400 bài tập Tiếng Anh THCS 9 | TRÌNH QUANG VINH | 24/03/2026 | 17 |
| 73 | Lê Thị Thảo | | SGK6-00259 | Mỹ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 19/01/2026 | 81 |
| 74 | Lê Thị Thảo | | SGK7-00065 | Mĩ Thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 19/01/2026 | 81 |
| 75 | Lê Thị Thảo | | SKG8-00146 | Mỹ Thuật 8- KNTT | ĐINH GIA LÊ | 19/01/2026 | 81 |
| 76 | Lê Thị Thảo | | SKG9-00171 | Mỹ Thuật 9 - KNTT | ĐINH GIA LÊ | 19/01/2026 | 81 |
| 77 | Lê Thị Thảo | | SNV9-00387 | Mỹ Thuật 9- KNTT | ĐINH GIA LÊ | 19/01/2026 | 81 |
| 78 | Lê Thị Thảo | | SNV8-00345 | Mĩ Thuật 8 - KNTT | ĐINH GIA LÊ | 19/01/2026 | 81 |
| 79 | Lê Thị Thảo | | SNV6-00300 | Mĩ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 19/01/2026 | 81 |
| 80 | Lê Thị Thảo | | SNV7-00293 | Mỹ Thuật 7 - KNTT | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 19/01/2026 | 81 |
| 81 | Lê Thị Thảo | | SNV7-00332 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 82 | Lê Thị Thảo | | SNV6-00318 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 213 |
| 83 | Lê Thị Thảo | | SNV9-00331 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 84 | Lê Thị Thảo | | SKG9-00122 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 85 | Lê Thị Thùy Dương | 8 C | TPV-00128 | Những áng văn hay trong trường phổ thông đọc hiểu và suy ngẫm | VŨ DƯƠNG QUỸ | 25/03/2026 | 16 |
| 86 | Lê Thị Tuyết Hảo | 6 B | TPV-00157 | Đảo giấu vàng | TREASURE INSLAND | 31/03/2026 | 10 |
| 87 | Lê Văn Thanh | | SGK7-00019 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 206 |
| 88 | Lê Văn Thanh | | SKG8-00132 | Lịch sử và Địa lí 8- KNTT | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 206 |
| 89 | Lê Văn Thanh | | SGK7-00277 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 206 |
| 90 | Lê Văn Thanh | | SKG9-00153 | Lịch sử 9 và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 206 |
| 91 | Lê Văn Thanh | | SGK6-00254 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 206 |
| 92 | Lê Văn Thanh | | SNV8-00327 | Lịch sử và Địa lý 8 - KNTT | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 80 |
| 93 | Lê Văn Thanh | | SGK7-00031 | Ngữ văn 7Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/01/2026 | 80 |
| 94 | Lê Văn Thanh | | TKDL-00021 | Bài tập bổ trợ nâng cao Địa lý 7 | TRẦN THỊ THÚY NINH | 10/02/2026 | 59 |
| 95 | Lê Văn Thanh | | TKDL-00018 | Câu hỏi và bài tập Địa lý 7 | TRẦN TRỌNG HÀ | 10/02/2026 | 59 |
| 96 | Lê Văn Thanh | | TKDL-00070 | Kiến thức cơ bản Địa lí 9 | TĂNG VĂN DOM | 10/02/2026 | 59 |
| 97 | Lê Văn Thanh | | TKDL-00086 | 1001 câu trắc nghiệm Địa lí 9 | TRẦN VĨNH THANH | 10/02/2026 | 59 |
| 98 | Lê Văn Thanh | | SGK6-00199 | Lịch sử và Địa lí 6 | ĐỖ THANH BÌNH | 24/03/2026 | 17 |
| 99 | Lê Vũ Nguyên | 9 B | SPL-00099 | Tài liệu giáo dục ngoại khóa ATGT | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/03/2026 | 18 |
| 100 | Lêtrà My | 9 B | SPL-00036 | Luật di sản văn hóa | TRẦN ĐÌNH NGHIÊM | 23/03/2026 | 18 |
| 101 | Lêtrà My | 9 B | SPL-00044 | Luật bảo vệ môi trường | PHẠM VIỆT | 23/03/2026 | 18 |
| 102 | Nguyễn Bá Hưng | | SGK6-00026 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 214 |
| 103 | Nguyễn Bá Hưng | | SGK7-00192 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANGHIỆP | 08/09/2025 | 214 |
| 104 | Nguyễn Bá Hưng | | SKG8-00095 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 08/09/2025 | 214 |
| 105 | Nguyễn Bá Hưng | | SNV6-00277 | Giáo dục thể chất 6 | ĐINH NGỌC QUANG | 08/09/2025 | 214 |
| 106 | Nguyễn Bá Hưng | | SNV7-00319 | Giáo dục thể chất 7 - KNTT | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 214 |
| 107 | Nguyễn Bá Hưng | | SNV8-00300 | Giáo dục thể chất 8 - KNTT | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 214 |
| 108 | Nguyễn Bá Hưng | | SNV9-00335 | Giáo dục thể chất 9- CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 214 |
| 109 | Nguyễn Bá Hưng | | SKG9-00110 | Giáo dục thể chất 9 - CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 214 |
| 110 | Nguyễn Bảo Trang | 6 B | TPV-00274 | Thơ Xuân Quỳnh | VÂN LONG | 31/03/2026 | 10 |
| 111 | Nguyễn Đăng Thanh | 7 B | SDD-00162 | Cậu bé mê toán | ĐỖ THỊ HIỀN HÒA | 23/03/2026 | 18 |
| 112 | Nguyễn Đình An | 9 A | TKC-00276 | Tục ngữ ca dao Việt nam | NGUYỆT GIANG | 23/03/2026 | 18 |
| 113 | Nguyễn Đình Gia Bảo | 7 B | STN-00260 | Ma xó đi học | NGỌC CHÂU | 23/03/2026 | 18 |
| 114 | Nguyễn Đình Hải Quân | 9 A | TKC-00002 | 36 kế dùng người | ĐẠT NHÂN | 25/03/2026 | 16 |
| 115 | Nguyễn Đình Phong | 8 D | TKVL-00080 | Bồi dưỡng vật lý 8 | ĐÀO VĂN PHÚC | 25/03/2026 | 16 |
| 116 | Nguyễn Đức Anh | 6 B | TKC-00108 | Thơ nhà giáo HD | | 25/03/2026 | 16 |
| 117 | Nguyễn Đức Tài | 7 C | STN-00468 | Những anh hùng trẻ tuổi Nguyễn Bá Ngọc | NGUYỄN THANH HƯƠNG | 25/03/2026 | 16 |
| 118 | Nguyễn Hoài Ngọc | | SGK6-00111 | Tiếng anh 6 Tập 1- Sách học sinh | HOÀNGVĂN VÂN | 10/02/2026 | 59 |
| 119 | Nguyễn Hoài Ngọc | | SGK6-00116 | Tiếng anh 6 Tập 2- Sách học sinh | HOÀNGVĂN VÂN | 10/02/2026 | 59 |
| 120 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00177 | Luyện nghe nói đọc viết Tiếng Anh lớp 6 Tập 1+2 | ĐẠI LỢI | 15/10/2025 | 177 |
| 121 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00178 | Tuyển tập đề thi Violimpic Tiếng Anh lớp 6 Tập 1 | ĐẠI LỢI | 15/10/2025 | 177 |
| 122 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00189 | Tuyển tập đề thi Violimpic Tiếng Anh lớp 7 Tập 2 | ĐẠI LỢI | 15/10/2025 | 177 |
| 123 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00203 | Bài tập Tiếng Anh 7 Tập 1+2) | TRẦN QUANG NGỌC THÚY | 15/10/2025 | 177 |
| 124 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00175 | Luyện nghe nói đọc viết Tiếng Anh lớp 6 Tập 1+2 | ĐẠI LỢI | 15/10/2025 | 177 |
| 125 | Nguyễn Hoài Ngọc | | SNV6-00056 | Tiếng Anh 6 Tập 1 | NGUYỄN THỊ CHI | 15/10/2025 | 177 |
| 126 | Nguyễn Hoài Ngọc | | SNV7-00252 | Tiếng Anh 7 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 15/10/2025 | 177 |
| 127 | Nguyễn Hương Giang | 9 B | TKTO-00004 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 6 tập 1 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 24/03/2026 | 17 |
| 128 | Nguyễn Hữu Dũng | 6 B | STN-00277 | Những điều lạ em muốn biết Quyển 1 | PHẠM VĂN BÌNH | 31/03/2026 | 10 |
| 129 | Nguyễn Minh Anh | 9 C | TKDL-00045 | Thực hành địa lí 9 | MAI PHÚ THANH | 24/03/2026 | 17 |
| 130 | Nguyễn Minh Tiến | 6 B | TPV-00169 | Cảm nhận văn chương | NGUYỄN HUY THÔNG | 31/03/2026 | 10 |
| 131 | Nguyễn Minh Tiến | 6 B | TKC-00164 | Cấp cứu tai nạn trước khi có y tế | NGUYỄN ĐỨC ĐÃN | 31/03/2026 | 10 |
| 132 | Nguyễn Minh Tuấn | | SNV8-00032 | Công nghệ công nghiệp 8 | ĐẶNG VĂN ĐÀO | 11/09/2025 | 211 |
| 133 | Nguyễn Minh Tuấn | | SKG8-00082 | Công nghệ 8 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2025 | 211 |
| 134 | Nguyễn Minh Tuấn | | SKG8-00170 | Bài tập Công nghệ 8 -KNTT | ĐẶNG VĂN NGHĨA | 11/09/2025 | 211 |
| 135 | Nguyễn Minh Tuấn | | SNVC-00140 | Giáo dục bảo vệ môi trường trong môn Công nghệ trung học cơ sở | NGUYỄN THỊ DUNG | 11/09/2025 | 211 |
| 136 | Nguyễn Minh Tuấn | | SNVC-00018 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Công nghệ trung học cơ sở Tập 1 | ĐỖ NGỌC HỒNG | 11/09/2025 | 211 |
| 137 | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 8 D | TKVL-00102 | Kỹ năng làm đề thi và kiểm tra vật lý 8 | NGUYỄN XUÂN THÀNH | 24/03/2026 | 17 |
| 138 | Nguyễn Quang Sáng | 9 C | TKDL-00047 | Tư liệu dạy học Địa lí 9 | ĐỖ THỊ MINH ĐỨC | 24/03/2026 | 17 |
| 139 | Nguyễn Quang Sáng | 9 C | TKLS-00107 | Lịch sử thế giới hiện đại 1917 - 1995 | NGUYỄN ANH THÁI | 24/03/2026 | 17 |
| 140 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00221 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 23/01/2026 | 77 |
| 141 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00072 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 23/01/2026 | 77 |
| 142 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00031 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 23/01/2026 | 77 |
| 143 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00217 | Toán 6 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 23/01/2026 | 77 |
| 144 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00176 | Bài tập Toán 6 tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 23/01/2026 | 77 |
| 145 | Nguyễn Quang Vinh | 6 B | TKC-00100 | Một thời để nhớ | HỘI CỰU GIÁO CHỨC KIM THÀNH | 31/03/2026 | 10 |
| 146 | Nguyễn Thị Diệu Huyền | 6 B | TPV-00172 | 5 tác giả nữ | SƯƠNG NGUYỆT MINH | 31/03/2026 | 10 |
| 147 | Nguyễn Thị Hương | | SNV9-00297 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 148 | Nguyễn Thị Hương | | SKG9-00078 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 149 | Nguyễn Thị Hương | | SKG9-00193 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 205 |
| 150 | Nguyễn Thị Hương | | SKG8-00050 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 151 | Nguyễn Thị Hương | | SKG8-00158 | Bài tập Toán 8 Tập 1 -KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 205 |
| 152 | Nguyễn Thị Hương | | SNV8-00275 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 153 | Nguyễn Thị Hương | | SGK7-00132 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | NGUYÊN HUY ĐOAN | 17/09/2025 | 205 |
| 154 | Nguyễn Thị Hương | | SNV7-00304 | Toán 7 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 155 | Nguyễn Thị Hương | | SGK7-00259 | Hoạt động trải nghiệm 7 | TRẦN THỊ THU | 17/09/2025 | 205 |
| 156 | Nguyễn Thị Hương | | SNV7-00331 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7- KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 205 |
| 157 | Nguyễn Thị Hương | | SKG8-00102 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 205 |
| 158 | Nguyễn Thị Hương | | SNV8-00367 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 205 |
| 159 | Nguyễn Thị Khuyên | | SGK6-00208 | Tiếng Anh 6 Tập 1 | NGUYỄN THỊ CHI | 17/09/2025 | 205 |
| 160 | Nguyễn Thị Khuyên | | SGK6-00124 | Tiếng anh 6 Tập 1- Sách bài tập | HOÀNGVĂN VÂN | 17/09/2025 | 205 |
| 161 | Nguyễn Thị Khuyên | | SNV6-00313 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 205 |
| 162 | Nguyễn Thị Khuyên | | SNV9-00393 | Tiếng Anh 9- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 17/09/2025 | 205 |
| 163 | Nguyễn Thị Khuyên | | SNV7-00298 | Tiếng Anh 7 -KNTT | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 205 |
| 164 | Nguyễn Thị Khuyên | | SKG9-00180 | Tiếng Anh 9 - Sách bài tập- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 17/09/2025 | 205 |
| 165 | Nguyễn Thị Khuyên | | SKG9-00175 | Tiếng Anh 9 - Sách học sinh- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 17/09/2025 | 205 |
| 166 | Nguyễn Thị Khuyên | | SKG8-00014 | Tiếng Anh 8 - Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 205 |
| 167 | Nguyễn Thị Khuyên | | SGK7-00173 | Tiếng Anh 7 - Sách Bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 205 |
| 168 | Nguyễn Thị Khuyên | | SGK7-00066 | Tiếng Anh 7 Sách Học Sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 205 |
| 169 | Nguyễn Thị Khuyên | | SKG8-00156 | Tiếng Anh 8- Sách Bài Tập | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 205 |
| 170 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8 B | SKG8-00221 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 25/03/2026 | 16 |
| 171 | Nguyễn Thị Lộc | | TPV-00097 | Thằng gù nhà thờ đức bà | VICTOR HUYGO | 27/11/2025 | 134 |
| 172 | Nguyễn Thị Lộc | | TPV-00075 | Hồng Lâu Mộng | TÀO TUYẾT CẦN | 27/11/2025 | 134 |
| 173 | Nguyễn Thị Mai Hương | 7 B | STN-00459 | Chị Út Tịch | VƯƠNG TRỌNG | 23/03/2026 | 18 |
| 174 | Nguyễn Thị Minh Hà | 9 A | TKTO-00421 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 24/03/2026 | 17 |
| 175 | Nguyễn Thị Minh Huyền | 8 D | TKC-00230 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù loà | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/03/2026 | 16 |
| 176 | Nguyễn Thị Minh Huyền | 8 D | TKC-00018 | Võ Nguyên Giáp | NGUYỄN VĂN SỰ | 25/03/2026 | 16 |
| 177 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 9 B | SPL-00063 | Luật giáo dục | TRỊNH THÚC HUỲNH | 23/03/2026 | 18 |
| 178 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 9 B | STN-00478 | Chu Văn An người thầy chuẩn mực | NGUYỄN TIẾN THĂNG | 23/03/2026 | 18 |
| 179 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 7 D | TPV-00063 | Triệu Phi Yến ( Thập đại mĩ nhân Trung Hoa) | NAM CUNG BẮC | 25/03/2026 | 16 |
| 180 | Nguyễn Thị Ninh | | SKG9-00002 | Toán 9 Tập 1 - Sách CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 213 |
| 181 | Nguyễn Thị Ninh | | SKG9-00003 | Toán 9Tập 2 - Sách CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 213 |
| 182 | Nguyễn Thị Ninh | | SNV9-00298 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 213 |
| 183 | Nguyễn Thị Ninh | | SKG9-00194 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 213 |
| 184 | Nguyễn Thị Ninh | | SKG9-00195 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 213 |
| 185 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK6-00050 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 17/09/2025 | 205 |
| 186 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK7-00038 | Lịch sử và Địa Lí 7 | VŨ MINH GIANG | 17/09/2025 | 205 |
| 187 | Nguyễn Thị Thắm | | SKG9-00149 | Lịch sử 9 và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 17/09/2025 | 205 |
| 188 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK7-00218 | Lịch sử và Địa lí 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 24/03/2026 | 17 |
| 189 | Nguyễn Thị Thắm | | SNV9-00368 | Lịch sử và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/01/2026 | 91 |
| 190 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK7-00276 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 27/11/2025 | 134 |
| 191 | Nguyễn Thị Thắm | | SKG8-00129 | Lịch sử và Địa lí 8- KNTT | VŨ MINH GIANG | 27/11/2025 | 134 |
| 192 | Nguyễn Thị Thu Hương | 9 C | SHCM-00025 | Bác Hồ như chúng tôi đã đặt tên | TRẦN ĐƯƠNG | 24/03/2026 | 17 |
| 193 | Nguyễn Thị Tường Vy | 6 B | TKC-00037 | 1000 câu hỏi - đáp về thăng Long Hà Nội | NGUYỄN HẢI KẾ | 31/03/2026 | 10 |
| 194 | Nguyễn Thị Vân Khánh | 9 A | TKC-00232 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù loà | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/03/2026 | 18 |
| 195 | Nguyễn Thị Xen | | SGK7-00186 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 196 | Nguyễn Thị Xen | | SKG8-00080 | Tin học 8 - KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 17/09/2025 | 205 |
| 197 | Nguyễn Thị Xen | | SKG8-00176 | Bài tậpTin học 8 -KNTT | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 198 | Nguyễn Thị Xen | | SNV8-00294 | Tin học 8- KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 17/09/2025 | 205 |
| 199 | Nguyễn Thị Xen | | SKG8-00097 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 205 |
| 200 | Nguyễn Thị Xen | | SNV9-00323 | Tin học 9 - KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 17/09/2025 | 205 |
| 201 | Nguyễn Thị Xen | | SKG9-00219 | Bài tập Tin học 9 - KNTT | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 202 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 9 B | TKC-00281 | Bà mẹ Việt Nam anh hùng tỉnh Hải Dương | NGUYỄN THANH BẮC | 23/03/2026 | 18 |
| 203 | Nguyễn Thu Giang | 9 A | TKC-00271 | Những điều kỳ lạ có thật trên thế giới | TRẦN QUÂN | 25/03/2026 | 16 |
| 204 | Nguyễn Thu Hòa | | SGK7-00025 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 206 |
| 205 | Nguyễn Thu Hòa | | SKG8-00007 | Ngữ văn 8Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 206 |
| 206 | Nguyễn Thu Hòa | | SNV9-00333 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 206 |
| 207 | Nguyễn Thu Hòa | | SNV9-00377 | Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 206 |
| 208 | Nguyễn Tiến Dũng | | SGK6-00212 | Toán 6 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 209 | Nguyễn Tiến Dũng | | SGK6-00174 | Bài tập Toán 6 tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 17/09/2025 | 205 |
| 210 | Nguyễn Tiến Dũng | | SNV8-00370 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 19/01/2026 | 81 |
| 211 | Nguyễn Tiến Dũng | | SGK6-00163 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 11/02/2026 | 58 |
| 212 | Nguyễn Tiến Dũng | | SNV7-00320 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 11/02/2026 | 58 |
| 213 | Nguyễn Tiến Dũng | | SGK6-00074 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 11/02/2026 | 58 |
| 214 | Nguyễn Tiến Dũng | | SNV7-00254 | Hoat động trải nghiệm Stem lớp 7 | NGUYỄN ANH THUẤN | 11/02/2026 | 58 |
| 215 | Nguyễn Văn Cương | | SKG8-00140 | Giáo dục công dân 8- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 213 |
| 216 | Nguyễn Văn Cương | | SKG9-00156 | Giáo dục công dân 9 - KNTT | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 09/09/2025 | 213 |
| 217 | Nguyễn Văn Cương | | SKG9-00163 | Giáo dục công dân 9 - KNTT | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 09/09/2025 | 213 |
| 218 | Nguyễn Văn Cương | | SGK7-00108 | Bài tập Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 219 | Nguyễn Văn Cương | | SGK7-00269 | Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 220 | Nguyễn Văn Cương | | SGK6-00244 | Ngữ văn 6 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 221 | Nguyễn Văn Cương | | SGK6-00153 | Ngữ văn 6 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 222 | Nguyễn Văn Thuyên | 6 B | TPV-00031 | Đảo chìm | TRẦN ĐĂNG KHOA | 31/03/2026 | 10 |
| 223 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | | SKG8-00049 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 213 |
| 224 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | | SKG8-00054 | Toán 8 Tập 2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 213 |
| 225 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | | SKG9-00190 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 213 |
| 226 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | | SKG9-00199 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 213 |
| 227 | Ninh Đình Khải | 6 D | SDD-00387 | Bác Hồ những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đông | BAN TUYÊN GIÁO TỈNH UỶ | 25/03/2026 | 16 |
| 228 | Ninh Đức Khánh | 7 C | STN-00410 | Shin - cậu bé bút chì Tập 12 | Yoshito Usui | 25/03/2026 | 16 |
| 229 | Ninh Khánh Dương | 6 B | TKC-00189 | Bắt trẻ đồng xanh | J.D.SALINGER | 31/03/2026 | 10 |
| 230 | Ninh Ngọc Ánh | 8 A | TKNV-00103 | Bài tập cơ bản và nâng cao theo chuyên đề Ngữ văn 7 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 25/03/2026 | 16 |
| 231 | Ninh Quốc Sơn | 9 A | TPV-00177 | Mã tóc xoăn | ĐÀO PHONG LƯU | 23/03/2026 | 18 |
| 232 | Ninh Quỳnh Thảo Nhi | 9 C | TKNN-00108 | Bài tập Tiếng Anh nâng cao có đáp án 9 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG PHƯỚC | 24/03/2026 | 17 |
| 233 | Ninh Thị Hạnh | | SKG8-00103 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 234 | Ninh Thị Hạnh | | SKG9-00133 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 235 | Ninh Thị Hạnh | | SNV9-00347 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 236 | Ninh Thị Hạnh | | TKNV-00277 | Tuyển tập đề bài và bài văn nghị luận xã hội | NGUYỄN VĂN TÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 237 | Ninh Thị Hạnh | | TKNV-00050 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS Quyển 1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 17/09/2025 | 205 |
| 238 | Ninh Thị Hạnh | | TKNV-00278 | Tuyển tập đề bài và bài văn nghị luận xã hội | NGUYỄN VĂN TÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 239 | Ninh Thị Hạnh | | TKNV-00048 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS Quyển 1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 17/09/2025 | 205 |
| 240 | Ninh Thị Thơm | | SKG9-00192 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 205 |
| 241 | Ninh Thị Thơm | | SNV9-00296 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 242 | Ninh Thị Thơm | | SKG8-00096 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 205 |
| 243 | Ninh Thị Thơm | | SKG9-00085 | Toán 9 Tập 2 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 81 |
| 244 | Ninh Thị Thơm | | SGK7-00179 | Toán 7 Tập 2 - Sách giáo khoa | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 81 |
| 245 | Ninh Thị Thơm | | SKG8-00053 | Toán 8 Tập 2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 81 |
| 246 | Ninh Tuyết Nhi | 9 C | TKNN-00092 | 400 bài tập Tiếng Anh THCS 9 | TRÌNH QUANG VINH | 24/03/2026 | 17 |
| 247 | Ninh Văn Tuy | | SKG8-00226 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 248 | Ninh Văn Tuy | | SGK7-00237 | Toán 7 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 213 |
| 249 | Ninh Văn Tuy | | SGK7-00145 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | NGUYÊN HUY ĐOAN | 09/09/2025 | 213 |
| 250 | Ninh Văn Tuy | | SKG8-00013 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 251 | Ninh Văn Tuy | | SGK6-00087 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 ( Phần Lịch sử) | ĐINH NGỌC BẢO | 09/09/2025 | 213 |
| 252 | Ninh Văn Tuy | | SKG9-00095 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 253 | Ninh Văn Tuy | | SGK6-00222 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 254 | Phạm Đức An | 9 B | TKLS-00014 | Việt sử giai thoại. Tập 6: 65 giai thoại thế kỉ XVI - XVII | NGUYỄN kHẮC THUẦN | 24/03/2026 | 17 |
| 255 | Phạm Đức An | 9 B | TKNV-00235 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | NGUYỄN ĐỨC KHUÔNG | 24/03/2026 | 17 |
| 256 | Phạm Đức Hùng | 7 D | STN-00455 | 101 câu chuyện học sinh cần đọc giúp các em trưởng thành | NGỌC LINH | 25/03/2026 | 16 |
| 257 | Phạm Đức Hùng | 7 D | TKNV-00153 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá Ngữ văn 8 | BÙI THỊ HẢI HẠNH | 25/03/2026 | 16 |
| 258 | Phạm Đức Nhật Minh | 6 B | SPL-00017 | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | NGUYỄN ĐÌNH LỤC | 31/03/2026 | 10 |
| 259 | Phạm Gia Khánh | 7 C | STN-00400 | Shin - cậu bé bút chì Tập 10 | Yoshito Usui | 23/03/2026 | 18 |
| 260 | Phạm Hải Long | 8 D | TKC-00097 | Phương pháp giải nghĩa từ hán việt | PHAN NGỌC | 16/03/2026 | 25 |
| 261 | Phạm Hữu Đạo | 9 B | TKTO-00419 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 23/03/2026 | 18 |
| 262 | Phạm Kim Ngân | 9 B | SPL-00046 | Các quy định về tố tụng dân sự | LÊ THU HÀ | 23/03/2026 | 18 |
| 263 | Phạm Minh Thư | 6 B | TKC-00020 | Võ Nguyên Giáp hay cuộc chiến tranh nhân dân | GERARD LE QUANG | 25/03/2026 | 16 |
| 264 | Phạm Ngọc Linh | 7 B | STN-00271 | Tuổi thơ dữ dội | NGUYỄN QUANG LẬP | 23/03/2026 | 18 |
| 265 | Phạm Thị Hạnh | | SKG8-00107 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 266 | Phạm Thị Hạnh | | SNV8-00309 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 267 | Phạm Thị Hạnh | | SKG8-00093 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 205 |
| 268 | Phạm Thị Hạnh | | SKG9-00125 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 269 | Phạm Thị Hoa | | SKG8-00101 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 205 |
| 270 | Phạm Thị Hoa | | SNV8-00361 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 205 |
| 271 | Phạm Thị Hoa | | SGK6-00057 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 205 |
| 272 | Phạm Thị Hoa | | SGK7-00283 | Âm nhạc 7 | VŨ MAI LAN | 17/09/2025 | 205 |
| 273 | Phạm Thị Hoa | | SKG8-00209 | Âm nhạc 8 - KNTT | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 205 |
| 274 | Phạm Thị Hoa | | SKG9-00169 | Âm nhạc 9 - KNTT | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 205 |
| 275 | Phạm Thị Hoa | | SNV6-00307 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 205 |
| 276 | Phạm Thị Hoa | | SNV7-00289 | Âm nhạc 7 -KNTT | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 205 |
| 277 | Phạm Thị Hoa | | SNV8-00346 | Âm nhạc 8 - KNTT | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 205 |
| 278 | Phạm Thị Khánh Băng | 8 B | TKNV-00147 | Vở bài tập Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 25/03/2026 | 16 |
| 279 | Phạm Thị Ngọc | | SKG9-00134 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 280 | Phạm Thị Ngọc | | SNV9-00348 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 281 | Phạm Thị Ngọc | | SNV9-00349 | Ngữ văn 9 Tập 2- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 282 | Phạm Thị Ngọc | | SKG9-00121 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 283 | Phạm Thị Thùy Dung | 9 C | STN-00365 | Shin - cậu bé bút chì Tập 3 | Yoshito Usui | 23/03/2026 | 18 |
| 284 | Phạm Thị Thúy Ngân | 7 C | STN-00026 | Tiếng chuông trôi trên sông | VŨ HỒNG | 25/03/2026 | 16 |
| 285 | Phạm Thị Uyên | | SNV7-00050 | Ngữ Văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 12/09/2025 | 210 |
| 286 | Phạm Thị Uyên | | SNV7-00055 | Ngữ Văn 7 Tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 12/09/2025 | 210 |
| 287 | Phạm Thị Uyên | | SGK6-00040 | Ngữ văn 6T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 12/09/2025 | 210 |
| 288 | Phạm Thị Uyên | | SGK7-00018 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 12/09/2025 | 210 |
| 289 | Phạm Thị Uyên | | SNV7-00264 | Ngữ văn 7 Tập 1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 12/09/2025 | 210 |
| 290 | Phạm Thị Uyên | | SNV9-00345 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 12/09/2025 | 210 |
| 291 | Phạm Thị Uyên | | SKG9-00120 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 210 |
| 292 | Phạm Thị Vân | | SKG8-00017 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI SỸ TUẤN | 09/09/2025 | 213 |
| 293 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00086 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 294 | Phạm Thị Vân | | SNV7-00325 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 295 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00156 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 213 |
| 296 | Phạm Thị Vân | | SKG9-00108 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp- KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 213 |
| 297 | Phạm Thị Vân | | SKG9-00101 | Công nghệ 9 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 213 |
| 298 | Phạm Thị Vân | | SNV9-00314 | Công nghệ 9 -Định hướng nghề nghiệp - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 213 |
| 299 | Phạm Thị Vân | | SNV9-00313 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 213 |
| 300 | Phạm Thị Vân | | SGK6-00238 | Hoạt động trải nghiệp hướng nghiệp 6 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 301 | Phạm Thị Vân | | SKG9-00060 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 -KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 302 | Phạm Thị Vân | | SNV9-00330 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 213 |
| 303 | Phạm Thị Vân | | STN-00340 | Thám tử lừng danh conan Tập 13 | Gosho AOYAMA | 05/01/2026 | 95 |
| 304 | Phạm Thị Vân | | STN-00348 | Thám tử lừng danh conan Tập 14 | Gosho AOYAMA | 05/01/2026 | 95 |
| 305 | Phạm Vũ Huy Khánh | 8 B | SDD-00218 | Nhà yêu nước trẻ tuổi | LƯU ĐỨC HẠNH | 25/03/2026 | 16 |
| 306 | Phạm Vũ Mai Thương | 6 D | STN-00285 | Thám tử lừng danh conan Tập 1 | Gosho AOYAMA | 25/03/2026 | 16 |
| 307 | Tiết Đọc Tv 6A Năm Học: 2025-2026 | 6 A | SHCM-00002 | Luận đề về HCM | TRẦN NGỌC HƯỞNG | 02/04/2026 | 8 |
| 308 | Tiết Đọc Tv 6A Năm Học: 2025-2026 | 6 A | SHCM-00003 | Nhật ký trong tù | HỒ CHÍ MINH | 02/04/2026 | 8 |
| 309 | Tiêu Gia Hưng | 6 B | TPV-00189 | Đo thế giới | DANIEL KEHLMANN | 12/03/2026 | 29 |
| 310 | Tiêu Minh Hoàng | 7 B | STN-00044 | Mari quyri | LƯU DUNG BÃO | 23/03/2026 | 18 |
| 311 | Tiêu Thị Quỳnh Chi | 6 B | STN-00270 | Tuổi thơ dữ dội | NGUYỄN QUANG LẬP | 31/03/2026 | 10 |
| 312 | Tiêu Văn Thái | 8 D | TKC-00262 | Đồng bào Dân tộc tôn Giáo | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/03/2026 | 16 |
| 313 | Tiêu Văn Thái | 8 D | TKC-00251 | Siêu trí nhớ học đường | NGUYỄN PHÙNG PHONG | 25/03/2026 | 16 |
| 314 | Tiêu Yến Nhi | 9 C | TKNN-00135 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh | PHẠM TRỌNG ĐẠT | 24/03/2026 | 17 |
| 315 | Tiêu Yến Nhi | 9 C | STN-00385 | Shin - cậu bé bút chì Tập 7 | Yoshito Usui | 23/03/2026 | 18 |
| 316 | Trần Ninh Quân | 7 B | STN-00266 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam | LƯU NGUYỄN | 23/03/2026 | 18 |
| 317 | Trần Thị Bích Ngọc | 9 B | SPL-00050 | Luật giao thông đường bộ | LÊ VĂN ĐỆ | 23/03/2026 | 18 |
| 318 | Trần Thị Lan | | SNVC-00142 | Sổ tay công tác thư viện trường học | TỪ VĂN SƠN | 27/11/2025 | 134 |
| 319 | Trần Thị Lan | | SNVC-00141 | Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ thư viện trường phổ thông | VŨ BÁ HÒA | 27/11/2025 | 134 |
| 320 | Trần Thị Lan | | SNVC-00143 | Phương pháp và kinh nghiệm tuyên truyền giới thiệu sách trong thư viện trường học | LÊ THỊ CHINH | 27/11/2025 | 134 |
| 321 | Trần Thị Minh Phương | 9 C | STN-00283 | Lâu đài ma quỷ | NGỌC DIỆP | 23/03/2026 | 18 |
| 322 | Trần Thị Minh Phương | 9 C | TKNN-00129 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | VÕ TÂM LẠC HƯƠNG | 24/03/2026 | 17 |
| 323 | Trần Văn Khoa | 9 C | SHCM-00024 | Những người được Bác Hồ đặt tên | TRẦN ĐƯƠNG | 24/03/2026 | 17 |
| 324 | Trần Ý Tuệ Nhi | 8 B | TKNV-00150 | Vở bài tập Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 25/03/2026 | 16 |
| 325 | Võ Đỗ Phương Nhi | 9 C | TKNN-00098 | Vở bài tập Tiếng Anh 9 | VŨ THỊ LỢI | 24/03/2026 | 17 |
| 326 | Võ Đỗ Phương Nhi | 9 C | TPV-00056 | Tuyển tập văn học | A LẾCHXANĐRƠ PUSKIN | 23/03/2026 | 18 |
| 327 | Võ Phạm Khánh Vân | 7 B | TKC-00027 | Truyện kể về các nhà thiên văn học | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 25/03/2026 | 16 |
| 328 | Vũ Bảo Như | 6 D | STN-00287 | Thám tử lừng danh conan Tập 1 | Gosho AOYAMA | 25/03/2026 | 16 |
| 329 | Vũ Khánh Phương | 9 C | TKVL-00006 | Bài tập chọn lọc vật lý 6 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 24/03/2026 | 17 |
| 330 | Vũ Thị Diễm Quỳnh | 9 C | TPV-00074 | Tuyển tập thơ Thầy giáo và nhà trường | NGUYỄN BÙI VỢI | 23/03/2026 | 18 |
| 331 | Vũ Tiến Long | 7 B | SHCM-00006 | Hồ Chí Minh tiểu sử | HỒ CHÍ MINH | 25/03/2026 | 16 |
| 332 | Vũ Văn Bảng | | SKG9-00191 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 205 |
| 333 | Vũ Văn Bảng | | SKG9-00077 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 334 | Vũ Văn Bảng | | SNV9-00295 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 335 | Vũ Văn Bảng | | SKG9-00206 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 336 | Vũ Văn Bảng | | SKG9-00098 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 337 | Vũ Văn Bảng | | SNV9-00299 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2025 | 205 |
| 338 | Vũ Văn Bảng | | SNV8-00274 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 205 |
| 339 | Vũ Văn Bảng | | SKG8-00160 | Bài tập Toán 8 Tập 1 -KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 205 |
| 340 | Vũ Văn Thăng | | SNV6-00275 | Giáo dục thể chất 6 | ĐINH NGỌC QUANG | 08/09/2025 | 214 |
| 341 | Vũ Văn Thăng | | SNV7-00318 | Giáo dục thể chất 7 - KNTT | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 214 |
| 342 | Vũ Văn Thăng | | SNV8-00298 | Giáo dục thể chất 8 - KNTT | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 214 |
| 343 | Vũ Văn Thăng | | SNV9-00337 | Giáo dục thể chất 9- CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 214 |
| 344 | Vũ Văn Thăng | | SKG9-00111 | Giáo dục thể chất 9 - CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 214 |
| 345 | Vũ Văn Thăng | | SKG8-00092 | Giáo dục thể chất 8 - CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 214 |
| 346 | Vũ Văn Thăng | | SGK7-00207 | Giáo dục thể chất 7 | BÙI NGỌC | 08/09/2025 | 214 |
| 347 | Vũ Văn Thăng | | SGK6-00027 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 214 |
| 348 | Vũ Văn Thăng | | SGK6-00162 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 26/02/2026 | 43 |
| 349 | Vũ Văn Thăng | | SGK7-00239 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 26/02/2026 | 43 |
| 350 | Vũ Văn Thăng | | SKG8-00065 | Khoa học tự nhiên 8- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 26/02/2026 | 43 |
| 351 | Vũ Văn Thăng | | SKG9-00093 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 26/02/2026 | 43 |