| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00023 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 2 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00034 | Ngữ văn 7Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 3 | Đào Thị Hiền | | SNV7-00255 | Ngữ văn 7 Tập 1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 4 | Đào Thị Hiền | | SNV7-00271 | Ngữ văn 7 Tập 2 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 5 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00262 | Hoạt động trải nghiệm 7 | TRẦN THỊ THU | 09/09/2025 | 191 |
| 6 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00104 | Bài tập Ngữ văn 7 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 7 | Đào Thị Hiền | | SGK7-00109 | Bài tập Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 8 | Đào Thị Hiền | | SNV7-00330 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 9 | Đào Thị Hiền | | TKNV-00295 | Bài tập thực hành ngữ văn 6 Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 09/02/2026 | 38 |
| 10 | Đào Thị Hiền | | TKNV-00297 | Bài tập thực hành ngữ văn 7 Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 09/02/2026 | 38 |
| 11 | Đào Thị Hiền | | TKNV-00337 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 09/02/2026 | 38 |
| 12 | Đào Thị Hiền | | TKNV-00263 | Tuyển tập đề bài văn Tự sự theo hướng mở | NGUYỄN VĂN TÙNG | 09/02/2026 | 38 |
| 13 | Đinh Thị Soan | | SHCM-00033 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục đào tạo | PHẠM NGỌC ANH | 09/02/2026 | 38 |
| 14 | Đinh Thị Soan | | SHCM-00014 | Hồ Chí Minh toàn tập 7 1953 1955 | | 09/02/2026 | 38 |
| 15 | Đinh Thị Soan | | SHCM-00024 | Những người được Bác Hồ đặt tên | TRẦN ĐƯƠNG | 09/02/2026 | 38 |
| 16 | Đinh Thị Soan | | SGK6-00230 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 191 |
| 17 | Đinh Thị Soan | | SGK7-00093 | Công nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 191 |
| 18 | Đinh Thị Soan | | SGK6-00079 | Bài tập công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 191 |
| 19 | Đinh Thị Soan | | SGK7-00164 | Bài tập Công nghệ 7 | ĐỒNG HUY GIỚI | 09/09/2025 | 191 |
| 20 | Đinh Thị Soan | | SNV6-00267 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 191 |
| 21 | Đinh Thị Soan | | SGK6-00034 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 191 |
| 22 | Đinh Thị Soan | | SNV6-00315 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 191 |
| 23 | Đinh Thị Soan | | SNV7-00333 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 24 | Đỗ Huyền Trang | | SNVC-00149 | Những vấn đề cơ bản về công tác thiết bị dạy học lắp đặt, sử dụng, bảo quản, bảo dưỡng các thiết bị dùng chung quyển 1 | NGUYỄN SỸ ĐỨC | 27/11/2025 | 112 |
| 25 | Đỗ Huyền Trang | | SKG9-00073 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 27/11/2025 | 112 |
| 26 | Đỗ Huyền Trang | | SNVC-00090 | Dạy học tích hợp phát triển năng lực học sinh quyển 2 khoa học tự nhiên | TRẦN THỊ THANH THỦY | 27/11/2025 | 112 |
| 27 | Đỗ Huyền Trang | | SKG8-00043 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 27/11/2025 | 112 |
| 28 | Đỗ Huyền Trang | | SKG8-00081 | Công nghệ 8 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 27/11/2025 | 112 |
| 29 | Đỗ Huyền Trang | | SKG8-00003 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 09/02/2026 | 38 |
| 30 | Đỗ Huyền Trang | | SKG9-00055 | Khoa học tự nhiên 9 -KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/02/2026 | 38 |
| 31 | Đỗ Thị Bảo Trâm | 7 B | STN-00273 | Đố hay đoán giỏi | MẠNH ĐỨC | 11/03/2026 | 8 |
| 32 | Đỗ Thị Thắm | | SNV6-00290 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 33 | Đỗ Thị Thắm | | SNV7-00276 | Lịch sử Địa lý 7- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 34 | Đỗ Thị Thắm | | SNV8-00325 | Lịch sử và Địa lý 8 - KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 35 | Đỗ Thị Thắm | | SNV9-00364 | Lịch sử và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 36 | Đỗ Thị Thắm | | SGK6-00091 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 ( Phần Địa lí) | ĐÀO NGỌC HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 37 | Đỗ Thị Thắm | | SGK6-00247 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 38 | Đỗ Thị Thắm | | SGK6-00036 | Ngữ văn 6T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 39 | Đỗ Thị Thắm | | SGK7-00118 | Bài tập Lịch sử và Địa Lí 7 - Phần Địa lí | NGUYÊN ĐÌNH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 40 | Đỗ Thị Thắm | | SKG8-00123 | Lịch sử và Địa lí 8- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 41 | Đỗ Thị Thắm | | SKG8-00191 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8- Phần Địa lí -KNTT | HOÀNG LONG | 09/09/2025 | 191 |
| 42 | Đỗ Thị Thắm | | SKG9-00151 | Lịch sử 9 và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 43 | Đỗ Thị Thắm | | SKG9-00241 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 Phần Địa lí - KNTT | ĐÀO NGỌC HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 44 | Đỗ Thị Thanh Thủy | | SPL-00139 | Một số văn bản quy phạm pháp luật và văn bản của ngành HD thực hiện BHXH, BHYT | BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM | 10/02/2026 | 37 |
| 45 | Đỗ Thị Thanh Thủy | | SPL-00119 | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật bảo vệ, chăm sóc giáo dục trẻ em | BÙI VIỆT BẮC | 10/02/2026 | 37 |
| 46 | Đỗ Trần Thanh Trang | 7 B | STN-00230 | Câu đố luyện trí thông minh | CẨM TÚ | 11/03/2026 | 8 |
| 47 | Đỗ Vũ Mai Chi | 7 B | STN-00395 | Shin - cậu bé bút chì Tập 9 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 48 | Hà Thu Thương | | TKLS-00002 | Tư liệu Lịch sử 6 | ĐÌNH HÀ | 10/02/2026 | 37 |
| 49 | Hà Thu Thương | | TKLS-00037 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao Lịch sử 8 | ĐOÀN THỊNH | 10/02/2026 | 37 |
| 50 | Hà Thu Thương | | TKLS-00046 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Lịch sử 8 | TẠ THỊ THÚY ANH | 10/02/2026 | 37 |
| 51 | Hà Thu Thương | | TKLS-00074 | Để học tốt Lịch sử 9 | ĐOÀN CÔNG TƯƠNG | 10/02/2026 | 37 |
| 52 | Hà Thu Thương | | SNV9-00378 | Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 191 |
| 53 | Hà Thu Thương | | SKG9-00155 | Giáo dục công dân 9 - KNTT | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 09/09/2025 | 191 |
| 54 | Hà Thu Thương | | SKG9-00249 | Bài tập Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 191 |
| 55 | Hà Thu Thương | | SKG9-00239 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 Phần Lịch sử - KNTT | ĐÀO NGỌC HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 56 | Hà Thu Thương | | SNV9-00361 | Lịch sử và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/09/2025 | 191 |
| 57 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SNV6-00310 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 183 |
| 58 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SNV9-00389 | Tiếng Anh 9- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 17/09/2025 | 183 |
| 59 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SNV8-00030 | Tiếng Anh 8 | NGUYỄN VĂN LỢI | 10/02/2026 | 37 |
| 60 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SNV7-00065 | Tiếng Anh 7 | NGUYỄN HẠNH DUNG | 10/02/2026 | 37 |
| 61 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SKG9-00176 | Tiếng Anh 9 - Sách học sinh- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 10/02/2026 | 37 |
| 62 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SKG8-00148 | Tiếng Anh 8- Sách học Sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 10/02/2026 | 37 |
| 63 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | | SGK7-00171 | Tiếng Anh 7 - Sách Bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 10/02/2026 | 37 |
| 64 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | SKG9-00099 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 65 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | SKG9-00205 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 66 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | SKG8-00094 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 67 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00313 | Thám tử lừng danh conan Tập 6 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 3 |
| 68 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00315 | Thám tử lừng danh conan Tập 7 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 3 |
| 69 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00321 | Thám tử lừng danh conan Tập 9 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 3 |
| 70 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00327 | Thám tử lừng danh conan Tập 10 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 3 |
| 71 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00342 | Thám tử lừng danh conan Tập 13 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 3 |
| 72 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00347 | Thám tử lừng danh conan Tập 14 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 3 |
| 73 | Hoàng Thị Thanh Tuyền | | STN-00351 | Thám tử lừng danh conan Tập 15 | Gosho AOYAMA | 16/03/2026 | 3 |
| 74 | Lê Ngọc Trâm | 6 D | TKC-00275 | 20 truyện ngắn đặc sắc Hà Nội | NGUYỄN THÁI ANH | 09/03/2026 | 10 |
| 75 | Lê Thị Mai Phương | 7 C | STN-00448 | Người lính Điện Biên kể chuyện | ĐỖ CA SƠN | 09/03/2026 | 10 |
| 76 | Lê Thị Mai Phương | 7 C | STN-00449 | Người lính Điện Biên kể chuyện | ĐỖ CA SƠN | 09/03/2026 | 10 |
| 77 | Lê Thị Mai Phương | 7 C | STN-00044 | Mari quyri | LƯU DUNG BÃO | 09/03/2026 | 10 |
| 78 | Lê Thị Mai Phương | 7 C | STN-00407 | Shin - cậu bé bút chì Tập 11 | Yoshito Usui | 09/03/2026 | 10 |
| 79 | Lê Thị Mai Phương | 7 C | STN-00290 | Thám tử lừng danh conan Tập 2 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 80 | Lê Thị Mai Phương | 7 C | STN-00307 | Thám tử lừng danh conan Tập 5 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 81 | Lê Thị Mai Phương | 7 C | TKC-00128 | Ôn tập hè Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh Lớp 7 | TÔN THÂN | 03/03/2026 | 16 |
| 82 | Lê Thị Ngọc Mai | 9 B | TPV-00094 | Tất cả các dòng sông đều chảy | TRƯƠNG VÕ ANH GIANG | 11/03/2026 | 8 |
| 83 | Lê Thị Thảo | | SGK6-00259 | Mỹ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 19/01/2026 | 59 |
| 84 | Lê Thị Thảo | | SGK7-00065 | Mĩ Thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 19/01/2026 | 59 |
| 85 | Lê Thị Thảo | | SKG8-00146 | Mỹ Thuật 8- KNTT | ĐINH GIA LÊ | 19/01/2026 | 59 |
| 86 | Lê Thị Thảo | | SKG9-00171 | Mỹ Thuật 9 - KNTT | ĐINH GIA LÊ | 19/01/2026 | 59 |
| 87 | Lê Thị Thảo | | SNV9-00387 | Mỹ Thuật 9- KNTT | ĐINH GIA LÊ | 19/01/2026 | 59 |
| 88 | Lê Thị Thảo | | SNV8-00345 | Mĩ Thuật 8 - KNTT | ĐINH GIA LÊ | 19/01/2026 | 59 |
| 89 | Lê Thị Thảo | | SNV6-00300 | Mĩ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 19/01/2026 | 59 |
| 90 | Lê Thị Thảo | | SNV7-00293 | Mỹ Thuật 7 - KNTT | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 19/01/2026 | 59 |
| 91 | Lê Thị Thảo | | SNV7-00332 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 92 | Lê Thị Thảo | | SNV6-00318 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 191 |
| 93 | Lê Thị Thảo | | SNV9-00331 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 94 | Lê Thị Thảo | | SKG9-00122 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 95 | Lê Trung Diên | 9 B | TPV-00271 | Thơ Xuân Quỳnh | VÂN LONG | 11/03/2026 | 8 |
| 96 | Lê Trung Diên | 9 B | TKC-00151 | Kim Thành phát triển và kết nối | | 11/03/2026 | 8 |
| 97 | Lê Văn Phúc | 8 A | STN-00279 | Con Cút trụi lông | NGUYỄN THU HÀ | 11/03/2026 | 8 |
| 98 | Lê Văn Thanh | | SNV8-00327 | Lịch sử và Địa lý 8 - KNTT | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 58 |
| 99 | Lê Văn Thanh | | SGK7-00031 | Ngữ văn 7Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 20/01/2026 | 58 |
| 100 | Lê Văn Thanh | | TKDL-00021 | Bài tập bổ trợ nâng cao Địa lý 7 | TRẦN THỊ THÚY NINH | 10/02/2026 | 37 |
| 101 | Lê Văn Thanh | | TKDL-00018 | Câu hỏi và bài tập Địa lý 7 | TRẦN TRỌNG HÀ | 10/02/2026 | 37 |
| 102 | Lê Văn Thanh | | TKDL-00070 | Kiến thức cơ bản Địa lí 9 | TĂNG VĂN DOM | 10/02/2026 | 37 |
| 103 | Lê Văn Thanh | | TKDL-00086 | 1001 câu trắc nghiệm Địa lí 9 | TRẦN VĨNH THANH | 10/02/2026 | 37 |
| 104 | Lê Văn Thanh | | SGK7-00019 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 184 |
| 105 | Lê Văn Thanh | | SKG8-00132 | Lịch sử và Địa lí 8- KNTT | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 184 |
| 106 | Lê Văn Thanh | | SGK7-00277 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 184 |
| 107 | Lê Văn Thanh | | SKG9-00153 | Lịch sử 9 và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 16/09/2025 | 184 |
| 108 | Lê Văn Thanh | | SGK6-00254 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 184 |
| 109 | Lê Xuân Mai | 8 A | STN-00260 | Ma xó đi học | NGỌC CHÂU | 11/03/2026 | 8 |
| 110 | Lêtrà My | 9 B | TPV-00202 | Ngôi đền thiêng và những trảng rừng | NGÔ VĂN PHÚ | 11/03/2026 | 8 |
| 111 | Nguyễn An Phú | 7 C | STN-00338 | Thám tử lừng danh conan Tập 12 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 112 | Nguyễn Bá Hưng | | SGK6-00026 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 192 |
| 113 | Nguyễn Bá Hưng | | SGK7-00192 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANGHIỆP | 08/09/2025 | 192 |
| 114 | Nguyễn Bá Hưng | | SKG8-00095 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 08/09/2025 | 192 |
| 115 | Nguyễn Bá Hưng | | SNV6-00277 | Giáo dục thể chất 6 | ĐINH NGỌC QUANG | 08/09/2025 | 192 |
| 116 | Nguyễn Bá Hưng | | SNV7-00319 | Giáo dục thể chất 7 - KNTT | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 192 |
| 117 | Nguyễn Bá Hưng | | SNV8-00300 | Giáo dục thể chất 8 - KNTT | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 192 |
| 118 | Nguyễn Bá Hưng | | SNV9-00335 | Giáo dục thể chất 9- CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 192 |
| 119 | Nguyễn Bá Hưng | | SKG9-00110 | Giáo dục thể chất 9 - CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 192 |
| 120 | Nguyễn Bá Mạnh Hùng | 7 B | STN-00402 | Shin - cậu bé bút chì Tập 10 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 121 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 C | SPL-00005 | Pháp lệnh cán bộ công chức | NGUYỄN NGỌC DUNG | 12/03/2026 | 7 |
| 122 | Nguyễn Bảo Trúc | 7 B | STN-00238 | Phút dành cho cha | SONG PHƯƠNG | 11/03/2026 | 8 |
| 123 | Nguyễn Đăng Khoa | 6 B | TPV-00021 | Điển tích văn học một trăm truyện hay đông tây kim cổ | MAI THỤC | 12/03/2026 | 7 |
| 124 | Nguyễn Đăng Khôi | 6 B | TPV-00203 | Ngôi đền thiêng và những trảng rừng | NGÔ VĂN PHÚ | 12/03/2026 | 7 |
| 125 | Nguyễn Đình Thành | 6 B | SPL-00171 | Tài liệu tuyên truyền về đảm bảo trật tự ATGT tại các xã phường, trường học dọc tuyến đường sắt khu vực miền Bắc năm 2019 | CỤC ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM | 12/03/2026 | 7 |
| 126 | Nguyễn Đức Anh | 6 B | STN-00281 | Tiểu phẩm trào phúng chấm biếm nhập khẩu cả trời | THANH HÒA | 12/03/2026 | 7 |
| 127 | Nguyễn Đức Tài | 7 C | STN-00292 | Thám tử lừng danh conan Tập 2 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 128 | Nguyễn Hoài Ngọc | | SGK6-00111 | Tiếng anh 6 Tập 1- Sách học sinh | HOÀNGVĂN VÂN | 10/02/2026 | 37 |
| 129 | Nguyễn Hoài Ngọc | | SGK6-00116 | Tiếng anh 6 Tập 2- Sách học sinh | HOÀNGVĂN VÂN | 10/02/2026 | 37 |
| 130 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00177 | Luyện nghe nói đọc viết Tiếng Anh lớp 6 Tập 1+2 | ĐẠI LỢI | 15/10/2025 | 155 |
| 131 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00178 | Tuyển tập đề thi Violimpic Tiếng Anh lớp 6 Tập 1 | ĐẠI LỢI | 15/10/2025 | 155 |
| 132 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00189 | Tuyển tập đề thi Violimpic Tiếng Anh lớp 7 Tập 2 | ĐẠI LỢI | 15/10/2025 | 155 |
| 133 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00203 | Bài tập Tiếng Anh 7 Tập 1+2) | TRẦN QUANG NGỌC THÚY | 15/10/2025 | 155 |
| 134 | Nguyễn Hoài Ngọc | | TKNN-00175 | Luyện nghe nói đọc viết Tiếng Anh lớp 6 Tập 1+2 | ĐẠI LỢI | 15/10/2025 | 155 |
| 135 | Nguyễn Hoài Ngọc | | SNV6-00056 | Tiếng Anh 6 Tập 1 | NGUYỄN THỊ CHI | 15/10/2025 | 155 |
| 136 | Nguyễn Hoài Ngọc | | SNV7-00252 | Tiếng Anh 7 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 15/10/2025 | 155 |
| 137 | Nguyễn Hoàng Hải | 9 B | TPV-00180 | Ao quê dậy sóng | TRẦN HOÀNG | 11/03/2026 | 8 |
| 138 | Nguyễn Hoàng Ngân | 6 B | SPL-00011 | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | NGUYỄN ĐÌNH LỤC | 12/03/2026 | 7 |
| 139 | Nguyễn Hương Giang | 9 B | STN-00037 | Galileo galilei | KỲ BÂN | 11/03/2026 | 8 |
| 140 | Nguyễn Hữu Dũng | 6 B | STN-00277 | Những điều lạ em muốn biết Quyển 1 | PHẠM VĂN BÌNH | 12/03/2026 | 7 |
| 141 | Nguyễn Hữu Hiếu | 9 B | STN-00235 | Dưới mái trường thân yêu Tập 4 | LÊ THANH SỬ | 11/03/2026 | 8 |
| 142 | Nguyễn Minh Tiến | 6 B | STN-00388 | Shin - cậu bé bút chì Tập 7 | Yoshito Usui | 24/02/2026 | 23 |
| 143 | Nguyễn Minh Tuấn | | SNV8-00032 | Công nghệ công nghiệp 8 | ĐẶNG VĂN ĐÀO | 11/09/2025 | 189 |
| 144 | Nguyễn Minh Tuấn | | SKG8-00082 | Công nghệ 8 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 11/09/2025 | 189 |
| 145 | Nguyễn Minh Tuấn | | SKG8-00170 | Bài tập Công nghệ 8 -KNTT | ĐẶNG VĂN NGHĨA | 11/09/2025 | 189 |
| 146 | Nguyễn Minh Tuấn | | SNVC-00140 | Giáo dục bảo vệ môi trường trong môn Công nghệ trung học cơ sở | NGUYỄN THỊ DUNG | 11/09/2025 | 189 |
| 147 | Nguyễn Minh Tuấn | | SNVC-00018 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Công nghệ trung học cơ sở Tập 1 | ĐỖ NGỌC HỒNG | 11/09/2025 | 189 |
| 148 | Nguyễn Ninh Ánh Mai | 6 B | SDD-00380 | Bác Hồ những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đông | BAN TUYÊN GIÁO TỈNH UỶ | 03/03/2026 | 16 |
| 149 | Nguyễn Ninh Ánh Mai | 6 B | SPL-00019 | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | NGUYỄN ĐÌNH LỤC | 12/03/2026 | 7 |
| 150 | Nguyễn Phạm Bích Phương | 7 C | STN-00308 | Thám tử lừng danh conan Tập 5 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 151 | Nguyễn Phạm Bích Phương | 7 C | STN-00447 | Người lính Điện Biên kể chuyện | ĐỖ CA SƠN | 09/03/2026 | 10 |
| 152 | Nguyễn Phạm Bích Phương | 7 C | STN-00293 | Thám tử lừng danh conan Tập 2 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 153 | Nguyễn Phương Nhi | 6 B | SPL-00014 | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | NGUYỄN ĐÌNH LỤC | 12/03/2026 | 7 |
| 154 | Nguyễn Phương Thảo | 6 B | SPL-00170 | Tài liệu tuyên truyền về đảm bảo trật tự ATGT tại các xã phường, trường học dọc tuyến đường sắt khu vực miền Bắc năm 2019 | CỤC ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM | 12/03/2026 | 7 |
| 155 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00221 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 23/01/2026 | 55 |
| 156 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00072 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 23/01/2026 | 55 |
| 157 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00031 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THUỶ | 23/01/2026 | 55 |
| 158 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00217 | Toán 6 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 23/01/2026 | 55 |
| 159 | Nguyễn Quang Thạo | | SGK6-00176 | Bài tập Toán 6 tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 23/01/2026 | 55 |
| 160 | Nguyễn Thanh Tùng | 7 B | STN-00456 | Chị Út Tịch | VƯƠNG TRỌNG | 11/03/2026 | 8 |
| 161 | Nguyễn Thế Nguyên | 7 D | STN-00461 | Cõng bạn đi học | THANH HÀ | 09/03/2026 | 10 |
| 162 | Nguyễn Thế Nguyên | 7 D | STN-00475 | Chu Văn An người thầy chuẩn mực | NGUYỄN TIẾN THĂNG | 09/03/2026 | 10 |
| 163 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 7 B | STN-00457 | Chị Út Tịch | VƯƠNG TRỌNG | 11/03/2026 | 8 |
| 164 | Nguyễn Thị Hương | | SNV9-00297 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 165 | Nguyễn Thị Hương | | SKG9-00078 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 166 | Nguyễn Thị Hương | | SKG9-00193 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 183 |
| 167 | Nguyễn Thị Hương | | SKG8-00050 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 168 | Nguyễn Thị Hương | | SKG8-00158 | Bài tập Toán 8 Tập 1 -KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 183 |
| 169 | Nguyễn Thị Hương | | SNV8-00275 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 170 | Nguyễn Thị Hương | | SGK7-00132 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | NGUYÊN HUY ĐOAN | 17/09/2025 | 183 |
| 171 | Nguyễn Thị Hương | | SNV7-00304 | Toán 7 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 172 | Nguyễn Thị Hương | | SGK7-00259 | Hoạt động trải nghiệm 7 | TRẦN THỊ THU | 17/09/2025 | 183 |
| 173 | Nguyễn Thị Hương | | SNV7-00331 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7- KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 183 |
| 174 | Nguyễn Thị Hương | | SKG8-00102 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 183 |
| 175 | Nguyễn Thị Hương | | SNV8-00367 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 183 |
| 176 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 9 B | TPV-00056 | Tuyển tập văn học | A LẾCHXANĐRƠ PUSKIN | 11/03/2026 | 8 |
| 177 | Nguyễn Thị Khánh Trà | 6 D | TKC-00258 | Đồng bào Dân tộc tôn Giáo | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 09/03/2026 | 10 |
| 178 | Nguyễn Thị Khuyên | | SGK6-00208 | Tiếng Anh 6 Tập 1 | NGUYỄN THỊ CHI | 17/09/2025 | 183 |
| 179 | Nguyễn Thị Khuyên | | SGK6-00124 | Tiếng anh 6 Tập 1- Sách bài tập | HOÀNGVĂN VÂN | 17/09/2025 | 183 |
| 180 | Nguyễn Thị Khuyên | | SNV6-00313 | Tiếng anh 6 Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 183 |
| 181 | Nguyễn Thị Khuyên | | SNV9-00393 | Tiếng Anh 9- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 17/09/2025 | 183 |
| 182 | Nguyễn Thị Khuyên | | SNV7-00298 | Tiếng Anh 7 -KNTT | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 183 |
| 183 | Nguyễn Thị Khuyên | | SKG9-00180 | Tiếng Anh 9 - Sách bài tập- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 17/09/2025 | 183 |
| 184 | Nguyễn Thị Khuyên | | SKG9-00175 | Tiếng Anh 9 - Sách học sinh- KNTT | HOÀNG VĂN VĂN | 17/09/2025 | 183 |
| 185 | Nguyễn Thị Khuyên | | SKG8-00014 | Tiếng Anh 8 - Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 183 |
| 186 | Nguyễn Thị Khuyên | | SGK7-00173 | Tiếng Anh 7 - Sách Bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 183 |
| 187 | Nguyễn Thị Khuyên | | SGK7-00066 | Tiếng Anh 7 Sách Học Sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 183 |
| 188 | Nguyễn Thị Khuyên | | SKG8-00156 | Tiếng Anh 8- Sách Bài Tập | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 183 |
| 189 | Nguyễn Thị Kim Anh | 6 B | SDD-00374 | Bác Hồ những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đông | BAN TUYÊN GIÁO TỈNH UỶ | 24/02/2026 | 23 |
| 190 | Nguyễn Thị Kim Anh | 6 B | STN-00403 | Shin - cậu bé bút chì Tập 10 | Yoshito Usui | 03/03/2026 | 16 |
| 191 | Nguyễn Thị Kim Anh | 6 B | TKC-00260 | Đồng bào Dân tộc tôn Giáo | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 16 |
| 192 | Nguyễn Thị Kim Anh | 6 B | STN-00042 | James watt | QUÁCH LỤC VÂN | 12/03/2026 | 7 |
| 193 | Nguyễn Thị Lộc | | TPV-00097 | Thằng gù nhà thờ đức bà | VICTOR HUYGO | 27/11/2025 | 112 |
| 194 | Nguyễn Thị Lộc | | TPV-00075 | Hồng Lâu Mộng | TÀO TUYẾT CẦN | 27/11/2025 | 112 |
| 195 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 9 B | TPV-00132 | Yêu văn và học văn | TẠ ĐỨC HIỀN | 11/03/2026 | 8 |
| 196 | Nguyễn Thị Ninh | | SKG9-00002 | Toán 9 Tập 1 - Sách CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 191 |
| 197 | Nguyễn Thị Ninh | | SKG9-00003 | Toán 9Tập 2 - Sách CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 191 |
| 198 | Nguyễn Thị Ninh | | SNV9-00298 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 191 |
| 199 | Nguyễn Thị Ninh | | SKG9-00194 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 191 |
| 200 | Nguyễn Thị Ninh | | SKG9-00195 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 191 |
| 201 | Nguyễn Thị Phương Linh | 6 B | SPL-00131 | Tìm hiểu luật thnah niên và các văn bản hướng dẫn thi hành | BÙI THỊ HƯƠNG | 12/03/2026 | 7 |
| 202 | Nguyễn Thị Thắm | | SNV9-00368 | Lịch sử và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 09/01/2026 | 69 |
| 203 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK7-00276 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 27/11/2025 | 112 |
| 204 | Nguyễn Thị Thắm | | SKG8-00129 | Lịch sử và Địa lí 8- KNTT | VŨ MINH GIANG | 27/11/2025 | 112 |
| 205 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK6-00050 | Lịch sử và Địa lí 6 | VŨ MINH GIANG | 17/09/2025 | 183 |
| 206 | Nguyễn Thị Thắm | | SGK7-00038 | Lịch sử và Địa Lí 7 | VŨ MINH GIANG | 17/09/2025 | 183 |
| 207 | Nguyễn Thị Thắm | | SKG9-00149 | Lịch sử 9 và Địa lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 17/09/2025 | 183 |
| 208 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 7 B | STN-00399 | Shin - cậu bé bút chì Tập 9 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 209 | Nguyễn Thị Xen | | SGK7-00186 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 210 | Nguyễn Thị Xen | | SKG8-00080 | Tin học 8 - KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 17/09/2025 | 183 |
| 211 | Nguyễn Thị Xen | | SKG8-00176 | Bài tậpTin học 8 -KNTT | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 212 | Nguyễn Thị Xen | | SNV8-00294 | Tin học 8- KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 17/09/2025 | 183 |
| 213 | Nguyễn Thị Xen | | SKG8-00097 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 183 |
| 214 | Nguyễn Thị Xen | | SNV9-00323 | Tin học 9 - KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 17/09/2025 | 183 |
| 215 | Nguyễn Thị Xen | | SKG9-00219 | Bài tập Tin học 9 - KNTT | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 216 | Nguyễn Thu Hòa | | SGK7-00025 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 184 |
| 217 | Nguyễn Thu Hòa | | SKG8-00007 | Ngữ văn 8Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 16/09/2025 | 184 |
| 218 | Nguyễn Thu Hòa | | SNV9-00333 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 184 |
| 219 | Nguyễn Thu Hòa | | SNV9-00377 | Giáo dục công dân 9- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 16/09/2025 | 184 |
| 220 | Nguyễn Tiến Dũng | | SGK6-00212 | Toán 6 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 221 | Nguyễn Tiến Dũng | | SGK6-00174 | Bài tập Toán 6 tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 17/09/2025 | 183 |
| 222 | Nguyễn Tiến Dũng | | SNV8-00370 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 19/01/2026 | 59 |
| 223 | Nguyễn Tiến Dũng | | SGK6-00163 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 11/02/2026 | 36 |
| 224 | Nguyễn Tiến Dũng | | SNV7-00320 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 11/02/2026 | 36 |
| 225 | Nguyễn Tiến Dũng | | SGK6-00074 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 11/02/2026 | 36 |
| 226 | Nguyễn Tiến Dũng | | SNV7-00254 | Hoat động trải nghiệm Stem lớp 7 | NGUYỄN ANH THUẤN | 11/02/2026 | 36 |
| 227 | Nguyễn Văn Cương | | SKG8-00140 | Giáo dục công dân 8- KNTT | NGUYỄN THỊ TOAN | 09/09/2025 | 191 |
| 228 | Nguyễn Văn Cương | | SKG9-00156 | Giáo dục công dân 9 - KNTT | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 09/09/2025 | 191 |
| 229 | Nguyễn Văn Cương | | SKG9-00163 | Giáo dục công dân 9 - KNTT | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 09/09/2025 | 191 |
| 230 | Nguyễn Văn Cương | | SGK7-00108 | Bài tập Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 231 | Nguyễn Văn Cương | | SGK7-00269 | Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 232 | Nguyễn Văn Cương | | SGK6-00244 | Ngữ văn 6 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 233 | Nguyễn Văn Cương | | SGK6-00153 | Ngữ văn 6 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 234 | Nguyễn Văn Gia Bảo | 6 B | STN-00013 | Sự thật về tôi | MA THỊ HỒNG TƯƠI | 12/03/2026 | 7 |
| 235 | Nguyễn Văn Nhật Thành | 8 A | STN-00430 | Shin - cậu bé bút chì Tập 16 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 236 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | | SKG8-00049 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 191 |
| 237 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | | SKG8-00054 | Toán 8 Tập 2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 191 |
| 238 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | | SKG9-00190 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 191 |
| 239 | Nguyễn Vũ Trường Thủy | | SKG9-00199 | Bài tập Toán 9 Tập 2 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 09/09/2025 | 191 |
| 240 | Ninh Ngọc Khuyên | 7 C | TKC-00124 | Ôn tập hè Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh Lớp 6 | TÔN THÂN | 09/03/2026 | 10 |
| 241 | Ninh Ngọc Khuyên | 7 C | STN-00357 | Shin cậu bé bút chì Tập 1 | Yoshito Usui | 09/03/2026 | 10 |
| 242 | Ninh Thị Hải Yến | 7 C | STN-00291 | Thám tử lừng danh conan Tập 2 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 243 | Ninh Thị Hạnh | | SKG8-00103 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 244 | Ninh Thị Hạnh | | SKG9-00133 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 245 | Ninh Thị Hạnh | | SNV9-00347 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 246 | Ninh Thị Hạnh | | TKNV-00277 | Tuyển tập đề bài và bài văn nghị luận xã hội | NGUYỄN VĂN TÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 247 | Ninh Thị Hạnh | | TKNV-00050 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS Quyển 1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 17/09/2025 | 183 |
| 248 | Ninh Thị Hạnh | | TKNV-00278 | Tuyển tập đề bài và bài văn nghị luận xã hội | NGUYỄN VĂN TÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 249 | Ninh Thị Hạnh | | TKNV-00048 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS Quyển 1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 17/09/2025 | 183 |
| 250 | Ninh Thị Thơm | | SKG9-00192 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 183 |
| 251 | Ninh Thị Thơm | | SNV9-00296 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 252 | Ninh Thị Thơm | | SKG8-00096 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 183 |
| 253 | Ninh Thị Thơm | | SKG9-00085 | Toán 9 Tập 2 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 59 |
| 254 | Ninh Thị Thơm | | SGK7-00179 | Toán 7 Tập 2 - Sách giáo khoa | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 59 |
| 255 | Ninh Thị Thơm | | SKG8-00053 | Toán 8 Tập 2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 59 |
| 256 | Ninh Văn Tuy | | SKG8-00226 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 257 | Ninh Văn Tuy | | SGK7-00237 | Toán 7 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 09/09/2025 | 191 |
| 258 | Ninh Văn Tuy | | SGK7-00145 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | NGUYÊN HUY ĐOAN | 09/09/2025 | 191 |
| 259 | Ninh Văn Tuy | | SKG8-00013 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 260 | Ninh Văn Tuy | | SGK6-00087 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6 ( Phần Lịch sử) | ĐINH NGỌC BẢO | 09/09/2025 | 191 |
| 261 | Ninh Văn Tuy | | SKG9-00095 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 262 | Ninh Văn Tuy | | SGK6-00222 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 263 | Phạm Đức Hiếu | 8 A | STN-00404 | Shin - cậu bé bút chì Tập 10 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 264 | Phạm Đức Thuận | 7 C | STN-00266 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam | LƯU NGUYỄN | 09/03/2026 | 10 |
| 265 | Phạm Hải Long | 8 D | TKC-00097 | Phương pháp giải nghĩa từ hán việt | PHAN NGỌC | 16/03/2026 | 3 |
| 266 | Phạm Hoàng Thạch | 6 B | SPL-00084 | Luật giáo dục | MINH HÀ | 12/03/2026 | 7 |
| 267 | Phạm Khánh Linh | 6 B | SPL-00024 | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | NGUYỄN ĐÌNH LỤC | 12/03/2026 | 7 |
| 268 | Phạm Khánh Linh | 6 B | STN-00268 | Tuổi thơ dữ dội | NGUYỄN QUANG LẬP | 03/03/2026 | 16 |
| 269 | Phạm Khánh Linh | 6 B | STN-00258 | Câu hỏi lí thú về vật lý | XUÂN TRƯỜNG | 03/03/2026 | 16 |
| 270 | Phạm Minh Quân | 8 A | STN-00373 | Shin - cậu bé bút chì Tập 4 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 271 | Phạm Ngọc Hân | 8 B | TKC-00033 | Nhà giáo thăng Long Hà Nội | NGUYỄN HẢI | 24/02/2026 | 23 |
| 272 | Phạm Quang Thanh | 6 B | SPL-00013 | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | NGUYỄN ĐÌNH LỤC | 12/03/2026 | 7 |
| 273 | Phạm Quang Thế | 6 D | STN-00337 | Thám tử lừng danh conan Tập 12 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 274 | Phạm Thành Công | 6 B | TKC-00018 | Võ Nguyên Giáp | NGUYỄN VĂN SỰ | 12/03/2026 | 7 |
| 275 | Phạm Thanhthảo | 6 B | SPL-00172 | Tài liệu tuyên truyền về đảm bảo trật tự ATGT tại các xã phường, trường học dọc tuyến đường sắt khu vực miền Bắc năm 2019 | CỤC ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM | 12/03/2026 | 7 |
| 276 | Phạm Thị Hạnh | | SKG8-00107 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 277 | Phạm Thị Hạnh | | SNV8-00309 | Ngữ văn 8 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 278 | Phạm Thị Hạnh | | SKG8-00093 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 183 |
| 279 | Phạm Thị Hạnh | | SKG9-00125 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 280 | Phạm Thị Hoa | | SKG8-00101 | Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 183 |
| 281 | Phạm Thị Hoa | | SNV8-00361 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 - KNTT | LƯU THUY THỦY | 17/09/2025 | 183 |
| 282 | Phạm Thị Hoa | | SGK6-00057 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 183 |
| 283 | Phạm Thị Hoa | | SGK7-00283 | Âm nhạc 7 | VŨ MAI LAN | 17/09/2025 | 183 |
| 284 | Phạm Thị Hoa | | SKG8-00209 | Âm nhạc 8 - KNTT | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 183 |
| 285 | Phạm Thị Hoa | | SKG9-00169 | Âm nhạc 9 - KNTT | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 183 |
| 286 | Phạm Thị Hoa | | SNV6-00307 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 183 |
| 287 | Phạm Thị Hoa | | SNV7-00289 | Âm nhạc 7 -KNTT | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 183 |
| 288 | Phạm Thị Hoa | | SNV8-00346 | Âm nhạc 8 - KNTT | HOÀNG LONG | 17/09/2025 | 183 |
| 289 | Phạm Thị Mai Chi | 6 B | STN-00267 | Nghìn lẻ một đêm | NGUYỄN NGỌC LÂN | 12/03/2026 | 7 |
| 290 | Phạm Thị Mai Linh | 6 B | SPL-00022 | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | NGUYỄN ĐÌNH LỤC | 12/03/2026 | 7 |
| 291 | Phạm Thị Mai Linh | 6 B | SDD-00097 | 500 câu chuyện đạo đức Tập 1 Tình mẫu tử | NGUYỄN HẠNH | 03/03/2026 | 16 |
| 292 | Phạm Thị Mai Linh | 6 B | STN-00069 | Nắng sân trường | KIM ANH | 03/03/2026 | 16 |
| 293 | Phạm Thị Ngọc | | SKG9-00134 | Ngữ Văn 9 Tập 1 - KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 294 | Phạm Thị Ngọc | | SNV9-00348 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 295 | Phạm Thị Ngọc | | SNV9-00349 | Ngữ văn 9 Tập 2- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 296 | Phạm Thị Ngọc | | SKG9-00121 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 297 | Phạm Thị Thanh Thảo | 8 A | STN-00372 | Shin - cậu bé bút chì Tập 4 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 298 | Phạm Thị Thu Phương | 8 A | STN-00046 | Mari quyri | LƯU DUNG BÃO | 11/03/2026 | 8 |
| 299 | Phạm Thị Uyên | | SNV7-00050 | Ngữ Văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 12/09/2025 | 188 |
| 300 | Phạm Thị Uyên | | SNV7-00055 | Ngữ Văn 7 Tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 12/09/2025 | 188 |
| 301 | Phạm Thị Uyên | | SGK6-00040 | Ngữ văn 6T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 12/09/2025 | 188 |
| 302 | Phạm Thị Uyên | | SGK7-00018 | Ngữ văn 7Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 12/09/2025 | 188 |
| 303 | Phạm Thị Uyên | | SNV7-00264 | Ngữ văn 7 Tập 1 - SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 12/09/2025 | 188 |
| 304 | Phạm Thị Uyên | | SNV9-00345 | Ngữ văn 9 Tập 1- KNTT | BÙI MẠNH HÙNG | 12/09/2025 | 188 |
| 305 | Phạm Thị Uyên | | SKG9-00120 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 12/09/2025 | 188 |
| 306 | Phạm Thị Vân | | SKG8-00017 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI SỸ TUẤN | 09/09/2025 | 191 |
| 307 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00086 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 308 | Phạm Thị Vân | | SNV7-00325 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 309 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00156 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 191 |
| 310 | Phạm Thị Vân | | SKG9-00108 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp- KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 191 |
| 311 | Phạm Thị Vân | | SKG9-00101 | Công nghệ 9 - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 191 |
| 312 | Phạm Thị Vân | | SNV9-00314 | Công nghệ 9 -Định hướng nghề nghiệp - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 191 |
| 313 | Phạm Thị Vân | | SNV9-00313 | Công nghệ 9 - Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà - KNTT | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2025 | 191 |
| 314 | Phạm Thị Vân | | SGK6-00238 | Hoạt động trải nghiệp hướng nghiệp 6 | LƯU THUY THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 315 | Phạm Thị Vân | | SKG9-00060 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 -KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 316 | Phạm Thị Vân | | SNV9-00330 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 - KNTT | LƯU THU THỦY | 09/09/2025 | 191 |
| 317 | Phạm Thị Vân | | STN-00340 | Thám tử lừng danh conan Tập 13 | Gosho AOYAMA | 05/01/2026 | 73 |
| 318 | Phạm Thị Vân | | STN-00348 | Thám tử lừng danh conan Tập 14 | Gosho AOYAMA | 05/01/2026 | 73 |
| 319 | Phạm Vũ Mai Thương | 6 D | STN-00332 | Thám tử lừng danh conan Tập 11 | Gosho AOYAMA | 09/03/2026 | 10 |
| 320 | Tiết Đọc Tv 8C Năm Học: 2025-2026 | 8 C | TKC-00168 | Con gái người lính đảo | ĐÀO TIẾN DŨNG | 11/03/2026 | 8 |
| 321 | Tiết Đọc Tv 8C Năm Học: 2025-2026 | 8 C | TKC-00169 | Đồ thờ trong di tích của người Việt | TRẦN LÂM BỀN | 11/03/2026 | 8 |
| 322 | Tiết Đọc Tv 8C Năm Học: 2025-2026 | 8 C | TKC-00170 | Nội tâm ma kết | Asbooks | 11/03/2026 | 8 |
| 323 | Tiết Đọc Tv 8C Năm Học: 2025-2026 | 8 C | TKC-00171 | Bí ẩn về người rừng | MÃ TRANH | 11/03/2026 | 8 |
| 324 | Tiết Đọc Tv 8C Năm Học: 2025-2026 | 8 C | TKC-00172 | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | PHẠM THỊ THU | 11/03/2026 | 8 |
| 325 | Tiết Đọc Tv 8C Năm Học: 2025-2026 | 8 C | TKC-00017 | Võ Nguyên Giáp hào khí trăm năm | TRẦN THÁI BÌNH | 11/03/2026 | 8 |
| 326 | Tiêu Gia Hưng | 6 B | TPV-00189 | Đo thế giới | DANIEL KEHLMANN | 12/03/2026 | 7 |
| 327 | Tiêu Minh Hoàng | 7 B | STN-00401 | Shin - cậu bé bút chì Tập 10 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 328 | Trần Thị Lan | | SNVC-00142 | Sổ tay công tác thư viện trường học | TỪ VĂN SƠN | 27/11/2025 | 112 |
| 329 | Trần Thị Lan | | SNVC-00141 | Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ thư viện trường phổ thông | VŨ BÁ HÒA | 27/11/2025 | 112 |
| 330 | Trần Thị Lan | | SNVC-00143 | Phương pháp và kinh nghiệm tuyên truyền giới thiệu sách trong thư viện trường học | LÊ THỊ CHINH | 27/11/2025 | 112 |
| 331 | Trần Thị Ngọc Ánh | 7 B | STN-00311 | Thám tử lừng danh conan Tập 6 | Gosho AOYAMA | 11/03/2026 | 8 |
| 332 | Trần Văn Hà | 9 B | TPV-00150 | Vợ nhặt | KIM LÂN | 11/03/2026 | 8 |
| 333 | Võ Tiến Anh | 7 B | STN-00309 | Thám tử lừng danh conan Tập 5 | Gosho AOYAMA | 11/03/2026 | 8 |
| 334 | Vũ Minh Quân | 7 C | STN-00200 | Đội thiếu niên tình báo bát sắt | PHẠM THẮNG | 09/03/2026 | 10 |
| 335 | Vũ Minh Quân | 7 C | STN-00050 | Nghề cán bộ đoàn | NGUYỄN THẮNG VU | 09/03/2026 | 10 |
| 336 | Vũ Minh Quân | 7 C | STN-00079 | Miền ký ức | KIM ANH | 09/03/2026 | 10 |
| 337 | Vũ Minh Trí | 6 D | TKC-00189 | Bắt trẻ đồng xanh | J.D.SALINGER | 09/03/2026 | 10 |
| 338 | Vũ Phạm Tuấn Kiệt | 6 B | TPV-00088 | Nguyễn Công Hoan tác phẩm và lời bình | NGUYỄN CÔNG HOAN | 12/03/2026 | 7 |
| 339 | Vũ Thị Huyền Trang | 7 B | STN-00400 | Shin - cậu bé bút chì Tập 10 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 340 | Vũ Thị Ngà | 8 A | STN-00356 | Shin cậu bé bút chì Tập 1 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 341 | Vũ Tiến Đạt | 7 B | STN-00030 | Galileo galilei | KỲ BÂN | 11/03/2026 | 8 |
| 342 | Vũ Tiến Đạt | 7 B | STN-00394 | Shin - cậu bé bút chì Tập 8 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 343 | Vũ Tiến Đạt | 7 B | STN-00396 | Shin - cậu bé bút chì Tập 9 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 344 | Vũ Trung Đức | 7 B | STN-00397 | Shin - cậu bé bút chì Tập 9 | Yoshito Usui | 11/03/2026 | 8 |
| 345 | Vũ Văn Bảng | | SKG9-00191 | Bài tập Toán 9 Tập 1 - KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 183 |
| 346 | Vũ Văn Bảng | | SKG9-00077 | Toán 9 Tập 1 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 347 | Vũ Văn Bảng | | SNV9-00295 | Toán 9 - KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 348 | Vũ Văn Bảng | | SKG9-00206 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 349 | Vũ Văn Bảng | | SKG9-00098 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 350 | Vũ Văn Bảng | | SNV9-00299 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 17/09/2025 | 183 |
| 351 | Vũ Văn Bảng | | SNV8-00274 | Toán 8 Tập 1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 17/09/2025 | 183 |
| 352 | Vũ Văn Bảng | | SKG8-00160 | Bài tập Toán 8 Tập 1 -KNTT | CUNG THẾ ANH | 17/09/2025 | 183 |
| 353 | Vũ Văn Thăng | | SNV6-00275 | Giáo dục thể chất 6 | ĐINH NGỌC QUANG | 08/09/2025 | 192 |
| 354 | Vũ Văn Thăng | | SNV7-00318 | Giáo dục thể chất 7 - KNTT | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 192 |
| 355 | Vũ Văn Thăng | | SNV8-00298 | Giáo dục thể chất 8 - KNTT | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 192 |
| 356 | Vũ Văn Thăng | | SNV9-00337 | Giáo dục thể chất 9- CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 192 |
| 357 | Vũ Văn Thăng | | SKG9-00111 | Giáo dục thể chất 9 - CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 192 |
| 358 | Vũ Văn Thăng | | SKG8-00092 | Giáo dục thể chất 8 - CD | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 192 |
| 359 | Vũ Văn Thăng | | SGK7-00207 | Giáo dục thể chất 7 | BÙI NGỌC | 08/09/2025 | 192 |
| 360 | Vũ Văn Thăng | | SGK6-00027 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 192 |
| 361 | Vũ Văn Thăng | | SGK6-00162 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 26/02/2026 | 21 |
| 362 | Vũ Văn Thăng | | SGK7-00239 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 26/02/2026 | 21 |
| 363 | Vũ Văn Thăng | | SKG8-00065 | Khoa học tự nhiên 8- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 26/02/2026 | 21 |
| 364 | Vũ Văn Thăng | | SKG9-00093 | Khoa học tự nhiên 9 - KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 26/02/2026 | 21 |